kanıtlanmamış
/ka.nɯt.ɫan.ma.ˈmɯʃ/
chưa được chứng minh
İyi (B2)
Anlam "kanıtlanmamış" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Doğruluğu veya kesinliği henüz gösterilmemiş olan.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Chưa được chứng minh là đúng hoặc chính xác.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu iddia henüz kanıtlanmamış bir varsayımdır."
"Giả thuyết này vẫn là một giả định chưa được chứng minh."
"Kanıtlanmamış bilgilere dayanarak karar vermek risklidir."
"Đưa ra quyết định dựa trên thông tin chưa được chứng minh là rủi ro."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý hòa hợp nguyên âm: 'kanıtlanmamış' tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (a-ı-o-u / e-i-ö-ü). Hậu tố '-mamış' được sử dụng cho tính từ phủ định.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động tính từ hiện tại (-an)
-
"Mahkemede, sanığın suçsuz olduğuna dair kanıtlanmamış iddiaları dinlendi."Tại tòa, những cáo buộc chưa được chứng minh về việc bị cáo vô tội đã được lắng nghe.Từ 'kanıtlanmamış' ở dạng nguyên thể, bổ nghĩa cho 'iddiaları' (những cáo buộc).
-
"Kanıtlanmamış bir teoriye dayanarak yatırım yapmak riskli olabilir."Đầu tư dựa trên một lý thuyết chưa được chứng minh có thể rủi ro.Từ 'kanıtlanmamış' ở dạng nguyên thể, bổ nghĩa cho 'teoriye' (lý thuyết).
-
"Bilim insanları, kanıtlanmamış verilere dayanarak kesin sonuçlara varmaktan kaçınmalıdır."Các nhà khoa học nên tránh đưa ra kết luận chắc chắn dựa trên dữ liệu chưa được chứng minh.Từ 'kanıtlanmamış' ở dạng nguyên thể, bổ nghĩa cho 'verilere' (dữ liệu).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
