(Vị trí top_banner)
Hình minh họa kap
A2
isim A2 Vận tải, Logistics, Công nghiệp

kap

[kɑp]
thùng chứa
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "kap" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir şeyi içine koymaya yarayan nesne.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Những vật dụng được sử dụng để chứa đựng một cái gì đó.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu kap çok büyük."

    "Cái thùng này rất lớn."

  • "Yiyecekleri kaplara koyalım."

    "Chúng ta hãy đặt thức ăn vào thùng chứa."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

konteyner(Thùng hàng, công-ten-nơ) kutu(Hộp)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Cần lưu ý sự hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố vào từ.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Bảng chữ cái và Phát âm
  • "Bardaktaki sütü kaba dök."
    Hãy đổ sữa trong cốc vào bát.
    Từ 'kap' được biến đổi thành 'kaba' bằng cách thêm hậu tố '-a'. Hậu tố '-a' được thêm vào để chỉ hướng (to/towards) và tuân theo quy tắc hòa âm nguyên âm lớn (a).
  • "Bu kabın içi çok dolu."
    Bên trong cái bát này rất đầy.
    Từ 'kap' được biến đổi thành 'kabın'. Do từ 'kap' kết thúc bằng phụ âm 'p' và theo sau là một nguyên âm (trong hậu tố '-ın'), 'p' biến thành 'b' theo quy tắc biến âm phụ âm. Hậu tố '-ın' được thêm vào để chỉ sở hữu (của).
  • "Dolaptaki kapları bana ver."
    Hãy đưa cho tôi những cái bát trong tủ.
    Từ 'kap' được thêm hậu tố '-ları' để biểu thị số nhiều, tuân theo quy tắc hòa âm nguyên âm lớn (a). Hậu tố '-ları' được thêm vào để chỉ định tân ngữ xác định số nhiều (the bowls).
Liên từ cao cấp
  • "Dolaptaki kabı al ki yemeği ısıtabilelim."
    Hãy lấy cái hộp trong tủ ra để chúng ta có thể hâm nóng thức ăn.
    Thêm hậu tố '-ı' (biến âm phụ âm: p -> b) vào 'kap' thành 'kabı' vì nó là tân ngữ xác định (belirtili nesne). Nguyên âm cuối của 'kap' là 'a' nên dùng '-ı' theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn.
  • "Bu kaba biraz su koyar mısın, zira çiçekler susadı."
    Bạn có thể cho một ít nước vào cái bình này được không, vì hoa đang khát.
    Thêm hậu tố '-a' vào 'kap' thành 'kaba' vì nó là bổ ngữ gián tiếp (dolaylı tümleç). Nguyên âm cuối của 'kap' là 'a' nên dùng '-a' theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn. Bağlaç: zira (bởi vì).
  • "Elimdeki kapla suyu taşıyacağım lakin bu kap çok ağır."
    Tôi sẽ mang nước bằng cái xô trên tay nhưng cái xô này rất nặng.
    Thêm hậu tố '-la' vào 'kap' thành 'kapla' vì nó là công cụ (araç). Nguyên âm cuối của 'kap' là 'a' nên dùng '-la' theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn. Bağlaç: lakin (nhưng).
Động tính từ hiện tại (-an)
  • "Bulaşıkları kabın içine yerleştiren garson, çok dikkatliydi."
    Người phục vụ bàn đã đặt các món ăn vào bên trong chiếc tô, rất cẩn thận.
    Từ "kap" (tô/vật chứa) đã được thêm hậu tố sở hữu cách (-ın) để chỉ định sở hữu. Nguyên âm đầu của hậu tố này (-ı) đã gây ra biến đổi phụ âm: phụ âm "p" cuối từ "kap" đã biến thành "b" (p→b) theo quy tắc biến âm phụ âm. Đồng thời, hậu tố "-ın" tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (a→ı) dựa trên nguyên âm cuối của gốc từ.
  • "Yere düşen kaptaki su, her yeri ıslattı."
    Nước trong chiếc tô rơi xuống sàn đã làm ướt khắp nơi.
    Từ "kap" (tô/vật chứa) đã được thêm hậu tố vị trí (-ta) để chỉ địa điểm. Hậu tố này bắt đầu bằng phụ âm nên không xảy ra biến âm phụ âm. Hậu tố "-ta" tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (a→a) một cách chính xác, phù hợp với nguyên âm cuối của từ "kap".
  • "Çocukların kabına sürekli su dolduran görevli, çok sabırlıydı."
    Người nhân viên đã liên tục đổ nước vào chiếc tô của lũ trẻ, rất kiên nhẫn.
    Từ "kap" (tô/vật chứa) trước tiên biến đổi phụ âm "p" thành "b" (p→b), sau đó được thêm hậu tố sở hữu ngôi thứ ba (-ı) (chỉ "của nó/chúng"). Để nối nguyên âm cuối của hậu tố sở hữu (-ı) với nguyên âm đầu của hậu tố cách hướng (-a), phụ âm đệm "n" đã được thêm vào giữa. Các hậu tố (-ı, -a) tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm.
Hậu tố số nhiều (-lar/-ler)
  • "Mutfakta birçok yeni kaplar var."
    Trong bếp có nhiều cái bát/đĩa mới.
    Từ 'kap' (nguyên âm cuối là 'a') được thêm hậu tố số nhiều '-lar'. Hậu tố '-lar' được chọn theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (a/ı/o/u -> -lar; e/i/ö/ü -> -ler). Không có biến âm phụ âm vì hậu tố bắt đầu bằng phụ âm 'l'.
  • "Misafirler için masaya temiz kaplar koyduk."
    Chúng tôi đã đặt những bát đĩa sạch lên bàn cho khách.
    Từ 'kap' (nguyên âm cuối là 'a') được thêm hậu tố số nhiều '-lar'. Hậu tố '-lar' được chọn theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn. Không có biến âm phụ âm vì hậu tố bắt đầu bằng phụ âm 'l'.
  • "Annem eski kapları bağışladı."
    Mẹ tôi đã quyên góp những bát đĩa cũ.
    Từ 'kap' (nguyên âm cuối là 'a') được thêm hậu tố số nhiều '-lar'. Hậu tố '-lar' được chọn theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn. Sau đó, hậu tố tân ngữ xác định '-ı' được thêm vào 'kaplar' -> 'kapları'. Không có biến âm phụ âm vì hậu tố số nhiều bắt đầu bằng phụ âm 'l'.
Thì Quá khứ gián tiếp (Tin đồn)
  • "Annem dün yeni bir çorba kabı almış."
    Mẹ tôi đã mua một cái bát súp mới ngày hôm qua, tôi nghe nói vậy.
    Thêm hậu tố '-ı' vào 'kap' (kap -> kabı) do biến âm phụ âm 'p' thành 'b' vì theo sau là nguyên âm và đây là tân ngữ xác định. '-mış' là hậu tố của thì quá khứ gián tiếp.
  • "Kedimiz süt kabına düşmüş!"
    Tôi nghe nói con mèo của chúng ta đã ngã vào thùng sữa!
    Thêm hậu tố '-ına' vào 'kap' (kap -> kabına). 'p' biến thành 'b' do biến âm phụ âm. '-ına' là hậu tố chỉ phương hướng (vào bên trong cái gì đó). '-mış' là hậu tố của thì quá khứ gián tiếp.
  • "Dedem zeytinleri büyük bir kaba koymuş."
    Ông tôi đã cho ô liu vào một cái thùng lớn, tôi nghe nói vậy.
    Thêm hậu tố '-a' vào 'kap' (kap -> kaba). 'p' biến thành 'b' do biến âm phụ âm. '-a' là hậu tố chỉ phương hướng (vào bên trong cái gì đó). '-mış' là hậu tố của thì quá khứ gián tiếp.
Thì Quá khứ xác định
  • "Annem çorbayı büyük bir kaba koydu."
    Mẹ tôi đã cho món súp vào một cái bát lớn.
    Thêm hậu tố '-a' (hướng cách) vào 'kap' thành 'kaba' vì sau động từ 'koymak' (đặt) thường là một đối tượng được xác định rõ ràng, và nguyên âm cuối của 'kap' là 'a' nên dùng quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn.
  • "Dün pazardan aldığım çilekleri bu kaba koydum."
    Hôm qua tôi đã cho dâu tây mua ở chợ vào cái hộp này.
    Thêm hậu tố '-a' (hướng cách) vào 'kap' thành 'kaba' vì sau động từ 'koymak' (đặt) thường là một đối tượng được xác định rõ ràng, và nguyên âm cuối của 'kap' là 'a' nên dùng quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn.
  • "Kedim sütü kaptan içti."
    Con mèo của tôi đã uống sữa từ cái bát.
    Thêm hậu tố '-tan' (cách ly) vào 'kap' thành 'kaptan' để chỉ nguồn gốc của hành động (uống từ đâu), sau khi có biến âm phụ âm p -> b. Nguyên âm của '-tan' là 'a' vì hòa hợp nguyên âm lớn.
(Vị trí vocab_tab4_inline)