kutu
/kuˈtu/
hộp
Başlangıç (A1)
Anlam "kutu" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Dört yanı kapalı, içine eşya konulan kap.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hộp, thùng; đồ đựng có đáy và thành phẳng, thường có hình vuông hoặc chữ nhật và có nắp.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu kutuyu nereye koyayım?"
"Tôi nên để cái hộp này ở đâu?"
"Kutunun içinde ne var?"
"Có gì bên trong hộp vậy?"
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Hòa phối nguyên âm tuân theo quy tắc 'e, i, ö, ü' theo sau 'e, i, ö, ü' và 'a, ı, o, u' theo sau 'a, ı, o, u'.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
