(Vị trí top_banner)
Hình minh họa kasten
C1
Adverb C1 Luật pháp, Hành vi

kasten

/kasˈten/
một cách có tính toán trước
İleri (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "kasten" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Önceden hesaplanmış ve dikkatlice planlanmış bir şekilde.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách có tính toán trước; với sự lên kế hoạch hoặc cân nhắc kỹ lưỡng một cách có ý thức trước đó.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu suçu kasten işledi."

    "Anh ta cố ý phạm tội này."

  • "Kasten yalan söylediğini düşünüyorum."

    "Tôi nghĩ rằng anh ta đã cố tình nói dối."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

bilerek(cố ý) taammüden(một cách có chủ ý)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong trường hợp này, vì 'kasten' là một trạng từ cố định và không biến đổi.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Hiện tại tiếp diễn
  • "Onun bu kadar kasten davranışı beni çok sinirlendiriyor."
    Cách anh ta cư xử đầy tính toán như vậy đang làm tôi rất tức giận.
    Hậu tố '-işı' được thêm vào 'kasten' để tạo thành danh từ chỉ hành động (fiilden isim yapım eki). Trong trường hợp này, 'davranış' (hành vi) là một danh từ chỉ hành động.
  • "Bence o, bu projeyi kasten baltalıyor."
    Tôi nghĩ rằng anh ta đang cố tình phá hoại dự án này.
    Từ 'kasten' ở đây không cần hậu tố vì nó đóng vai trò là trạng từ bổ nghĩa cho động từ 'baltalıyor'. Nó đã mang ý nghĩa cố tình, có chủ đích.
  • "Kasten yapıldığını düşünmüyorum, bence bir hata sonucu oluyor."
    Tôi không nghĩ nó được thực hiện một cách cố ý, tôi nghĩ nó xảy ra do một lỗi.
    Từ 'kasten' ở đây không cần hậu tố vì nó đóng vai trò là trạng từ bổ nghĩa cho động từ 'yapıldığını'. Nó đã mang ý nghĩa cố tình, có chủ đích.
(Vị trí vocab_tab4_inline)