yanlışlıkla
/ˈjɑnɫɯʃɫɯkɫɑ/
vô tình
Orta (B1)
Anlam "yanlışlıkla" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Kasıtlı olmadan, bilmeyerek, istemeden yapılan bir şekilde.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cách vô ý, không cố ý, do vô tình, không chủ tâm.
Örnekler (Ví dụ)
"Yanlışlıkla bardağı kırdım."
"Tôi vô tình làm vỡ cái cốc."
"Yanlışlıkla onun kalbini kırdım, özür dilerim."
"Tôi vô tình làm tổn thương trái tim cô ấy, tôi xin lỗi."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, trạng từ thường đứng trước động từ mà nó bổ nghĩa.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Hiện tại tiếp diễn
-
"Yanlışlıkla bardağı düşürüyorum."Tôi vô tình làm rơi cái cốc.Thêm hậu tố '-la' vào 'yanlışlıkla' để tạo thành trạng từ bổ nghĩa cho động từ 'düşürüyorum' (làm rơi).
-
"Yanlışlıkla onun kalbini kırıyorum ve çok üzülüyorum."Tôi vô tình làm tổn thương trái tim cô ấy và tôi rất buồn.Ở đây, 'yanlışlıkla' được sử dụng như một trạng từ, không thay đổi hình thức, để bổ nghĩa cho hành động 'kırıyorum' (làm tổn thương).
-
"Yanlışlıkla toplantıya geç kalıyorum."Tôi vô tình đến muộn cuộc họp.Tương tự như trên, 'yanlışlıkla' bổ nghĩa cho động từ 'kalıyorum' (đến muộn). Không có hậu tố nào được thêm vào 'yanlışlıkla' trong trường hợp này.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
