(Vị trí top_banner)
Hình minh họa kaydedilmemiş
B1
sıfat B1 General

kaydedilmemiş

/kaj.de.dil.me.ˈmiʃ/
chưa được ghi lại
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "kaydedilmemiş" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Kaydedilmemiş veya yazılmamış olan.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không được ghi lại hoặc viết ra.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu olay henüz kaydedilmemiş."

    "Sự kiện này vẫn chưa được ghi lại."

  • "Kaydedilmemiş bilgiler kaybolabilir."

    "Thông tin chưa được ghi lại có thể bị mất."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

yazılmamış(chưa được viết ra)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý: 'kaydetmek' (ghi lại) là một động từ chuyển tiếp, do đó cần một tân ngữ trực tiếp (accusative case) khi sử dụng.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động tính từ hiện tại (-an)
  • "Kaydedilmemiş anıları hatırlamak zordur."
    Rất khó để nhớ lại những kỷ niệm chưa được ghi lại.
    Từ 'kaydedilmemiş' không thay đổi ở đây vì nó đang bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ 'anılar' (kỷ niệm) và chức năng như một tính từ.
  • "Kaydedilmemiş bir konuşma yayınlandı."
    Một cuộc trò chuyện chưa được ghi lại đã được phát sóng.
    Từ 'kaydedilmemiş' không thay đổi vì nó bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ 'konuşma' (cuộc trò chuyện).
  • "Kaydedilmemiş olan bu bilgi çok önemli."
    Thông tin này, vốn chưa được ghi lại, rất quan trọng.
    Từ 'kaydedilmemiş' không thay đổi vì nó đóng vai trò là một tính từ bổ nghĩa cho danh từ 'bilgi' (thông tin) và được liên kết bằng 'olan'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)