kaydedilmiş
/kaj.de.dilˈmiʃ/
đã ghi lại
Orta (B1)
Anlam "kaydedilmiş" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Kaydedilmiş, filme, banda veya bilgisayara kaydedilmiş.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đã được ghi lại, lưu trên phim, băng hoặc lưu trữ trong máy tính.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu olay tarihe kaydedilmiş."
"Sự kiện này đã được ghi lại trong lịch sử."
"Konuşmanız kaydedilmiş olabilir."
"Cuộc trò chuyện của bạn có thể đã bị ghi âm."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý: Hậu tố '-miş' được sử dụng để chỉ một hành động đã hoàn thành trong quá khứ mà người nói không trực tiếp chứng kiến hoặc biết đến thông qua các nguồn gián tiếp. Hậu tố này tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
