(Vị trí top_banner)
Hình minh họa kayıp
A2
sıfat A2 Chung

kayıp

/kaˈjɯp/
đặt sai chỗ
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "kayıp" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bulunduğu yeri bilinmeyen, yitik.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đặt không đúng chỗ; bị thất lạc hoặc bị lãng quên.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Kayıp eşyalar bürosuna başvurdum."

    "Tôi đã liên hệ với văn phòng đồ thất lạc."

  • "Çocuk parkta kayıp."

    "Đứa trẻ bị lạc trong công viên."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

yitik(bị mất, thất lạc) zayi(mất mát, tiêu tan (formal))

Zıt Anlamlılar

bulunmuş(được tìm thấy)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý: 'kayıp' có thể dùng như tính từ hoặc danh từ. Khi dùng như tính từ, nó mô tả trạng thái bị mất hoặc thất lạc của một vật gì đó. Khi dùng như danh từ, nó có nghĩa là 'sự mất mát' hoặc 'người mất tích'.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)