kaynak
/kajˈnak/
hàn
Orta (B1)
Anlam "kaynak" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Metal parçalarını eriterek veya eritmeden basınç uygulayarak birleştirme işlemi.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Quá trình nối các bộ phận kim loại bằng cách sử dụng kim loại điền (chất hàn) có điểm nóng chảy thấp hơn các bộ phận được nối.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu metalin kaynağı çok sağlam oldu."
"Mối hàn của kim loại này rất chắc chắn."
"Kaynak makinesi olmadan bu işi yapamayız."
"Chúng ta không thể làm công việc này mà không có máy hàn."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý: 'kaynak' có thể là danh từ (hàn, nguồn) hoặc động từ (hàn, bắt nguồn). Cần chú ý đến ngữ cảnh.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Hướng cách (Chỉ hướng đến)
-
"Usta, bu demir parçalarını kaynağa götür."Thợ cả, hãy mang những mảnh sắt này đến chỗ hàn.Thêm hậu tố '-a' vào 'kaynak' thành 'kaynağa' vì 'kaynak' kết thúc bằng phụ âm và cần chỉ hướng đến địa điểm hàn.
-
"Bu projede kaynağa daha fazla zaman ayırmalıyız."Chúng ta nên dành nhiều thời gian hơn cho việc hàn trong dự án này.Thêm hậu tố '-a' vào 'kaynak' thành 'kaynağa' vì cần chỉ hướng đến hoạt động hàn.
-
"Kaynağa olan ilgisi onu bu alanda uzman yaptı."Sự quan tâm của anh ấy đến việc hàn đã khiến anh ấy trở thành một chuyên gia trong lĩnh vực này.Thêm hậu tố '-a' vào 'kaynak' thành 'kaynağa' vì cần chỉ sự quan tâm hướng đến việc hàn.
Thì Tương lai
-
"Gelecek sene yeni bir kaynak makinesi alacağım."Tôi sẽ mua một máy hàn mới vào năm tới.Hậu tố '-acak' được thêm vào sau động từ 'al-' (mua) để tạo thì tương lai, và hòa hợp nguyên âm theo quy tắc lớn (a -> a). 'ğ' là âm đệm sau 'al'.
-
"Bu projede kaynak işlerini kim yapacak?"Ai sẽ thực hiện công việc hàn trong dự án này?Hậu tố '-acak' được thêm vào sau động từ 'yap-' (làm) để tạo thì tương lai, và hòa hợp nguyên âm theo quy tắc lớn (a -> a). 'kaynak işleri' là cụm danh từ.
-
"Mühendis, köprünün kaynağını kontrol edecek."Kỹ sư sẽ kiểm tra mối hàn của cây cầu.Hậu tố '-acak' được thêm vào sau động từ 'kontrol et-' (kiểm tra) để tạo thì tương lai, và hòa hợp nguyên âm theo quy tắc lớn (e -> e). 'kaynağını' là dạng sở hữu cách của 'kaynak' (mối hàn) với biến âm phụ âm 'k' -> 'ğ' và hậu tố '-ı' (hòa hợp nguyên âm nhỏ).
Hòa hợp nguyên âm 4 chiều (i/ı/u/ü)
-
"Bu atölyede kaynakçıların kullandığı kaynak makineleri çok gelişmiş."Những máy hàn mà thợ hàn sử dụng trong xưởng này rất tiên tiến.Từ 'kaynak' được sử dụng như một phần của từ ghép 'kaynak makinesi' (máy hàn). Không có hậu tố nào được thêm trực tiếp vào 'kaynak' trong trường hợp này.
-
"Metal yüzeyindeki kaynak izleri dikkatlice temizlenmeli."Những vết hàn trên bề mặt kim loại cần được làm sạch cẩn thận.Thêm hậu tố '-ı' (sở hữu cách) vào 'kaynak' để tạo thành 'kaynak izleri' (vết của hàn). Hậu tố '-ı' được chọn vì nguyên âm cuối cùng của 'kaynak' là 'a', tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 4 chiều.
-
"Yeni mühendis, kaynak yapımını öğrenmek için kursa katıldı."Kỹ sư mới đã tham gia một khóa học để học cách hàn.Từ 'kaynak' được chuyển thành động từ 'kaynak yapımı' (hành động hàn). '-ı' được thêm vào 'yapım' vì quy tắc hòa hợp nguyên âm 4 chiều và 'ı' là nguyên âm phù hợp sau 'ı'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
