(Vị trí top_banner)
Hình minh họa kehanet
B2
isim B2 Tôn giáo, Tâm linh, Văn hóa

kehanet

[ke.haː.ˈnet]
sự tiên tri
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "kehanet" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Geleceği önceden bildirme veya tahmin etme yeteneği; gelecekle ilgili yapılan tahmin veya iddia.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hành động tiên đoán tương lai, hoặc đưa ra những lời tiên tri.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Nostradamus'un kehanetleri yüzyıllardır tartışılıyor."

    "Những lời tiên tri của Nostradamus đã được tranh luận trong nhiều thế kỷ."

  • "Ekonomistlerin kehanetleri genellikle tutarsızdır."

    "Những lời tiên tri của các nhà kinh tế thường không nhất quán."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

gaybı bilme(Biết những điều vô hình) fal(Bói toán)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Cần chú ý đến hòa hợp nguyên âm khi từ này được sử dụng trong các cấu trúc phức tạp hơn.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Câu thuật dẫn gián tiếp
  • "Falcı, Ayşe'nin geleceğiyle ilgili bir kehanette bulunduğunu söyledi."
    Người thầy bói nói rằng đã đưa ra một lời tiên tri về tương lai của Ayşe.
    Thêm hậu tố '-te' (hậu tố cách vị trí - locative case) vào 'kehanet' để chỉ địa điểm/bối cảnh của hành động 'bulunmak' (đưa ra). Nguyên âm cuối của 'kehanet' là 'e', do đó sử dụng '-te' thay vì '-ta'.
  • "Bilim insanları, iklim değişikliğiyle ilgili kehanetlerin gerçekleşme olasılığının yüksek olduğunu belirtiyor."
    Các nhà khoa học chỉ ra rằng khả năng các lời tiên tri liên quan đến biến đổi khí hậu trở thành sự thật là rất cao.
    Thêm hậu tố '-lerin' (hậu tố sở hữu cách số nhiều - plural genitive) vào 'kehanet' để chỉ sự sở hữu của 'kehanet' đối với 'gerçekleşme olasılığı' (khả năng trở thành sự thật). Hòa hợp nguyên âm tuân theo quy tắc lớn (A/I/O/U -> A, E/İ/Ö/Ü -> E), vì vậy dùng '-lerin'. 'Kehanet' kết thúc bằng phụ âm, không cần biến âm hay âm đệm.
  • "Eski kehanetlere göre, bu topraklarda büyük bir medeniyet yükselecekmiş."
    Theo những lời tiên tri cổ xưa, một nền văn minh vĩ đại sẽ trỗi dậy trên vùng đất này.
    Thêm hậu tố '-lere' (hậu tố chỉ hướng - dative case, số nhiều) vào 'kehanet' để chỉ đối tượng/mục tiêu của 'göre' (theo). Vì 'kehanet' đã được biến đổi thành số nhiều ('kehanetler'), hậu tố chỉ hướng được thêm vào là '-e'. Hòa hợp nguyên âm tuân theo quy tắc lớn (A/I/O/U -> A, E/İ/Ö/Ü -> E), vì vậy dùng '-lere'.
Thì Tương lai
  • "Nostradamus'un kehanetleri yüzyıllar sonra bile konuşulacak."
    Những lời tiên tri của Nostradamus sẽ còn được nhắc đến thậm chí nhiều thế kỷ sau.
    Thêm hậu tố '-leri' (số nhiều, sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'kehanet' để chỉ 'những lời tiên tri của ông ấy'.
  • "Bilim insanları, iklim değişikliğinin gelecekteki etkileri hakkında kehanetlerde bulunacaklar."
    Các nhà khoa học sẽ đưa ra những dự đoán về những tác động trong tương lai của biến đổi khí hậu.
    Sử dụng 'kehanetlerde bulunmak' (đưa ra dự đoán) là một thành ngữ cố định, không biến đổi 'kehanet' ở đây.
  • "Falcı, kartlardan okuduğu kehaneti bana anlatacak."
    Thầy bói sẽ kể cho tôi nghe về lời tiên tri mà anh ta đọc được từ những lá bài.
    Thêm hậu tố '-i' (đối cách) vào 'kehanet' vì nó là tân ngữ xác định của động từ 'anlatacak'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)