kendinden geçmiş
/kendinˈden ɡet͡ʃˈmiʃ/
sự chú ý say mê
İleri (C1)
Anlam "kendinden geçmiş" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Tamamen bir şeye odaklanmış, başka hiçbir şeyi düşünmeyen, kendini kaptırmış.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hoàn toàn bị chiếm giữ hoặc hấp thụ; hoàn toàn đắm chìm, say mê.
Örnekler (Ví dụ)
"Kitaba o kadar kendinden geçmişti ki, zil sesini bile duymadı."
"Anh ta say mê cuốn sách đến nỗi không nghe thấy tiếng chuông."
"Müzik dinlerken kendinden geçmiş gibiydi."
"Cô ấy dường như hoàn toàn đắm chìm trong âm nhạc."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có ngoại lệ hòa hợp nguyên âm hoặc cách đặc biệt trong trường hợp này.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Câu điều kiện (-se/-sa)
-
"O kadar kendinden geçmişse, onu rahatsız etmeyelim."Nếu anh ấy đang quá đắm chìm vào việc gì đó, thì đừng làm phiền anh ấy.Không có hậu tố nào được thêm vào 'kendinden geçmiş' vì nó được sử dụng như một trạng ngữ bổ nghĩa cho động từ trong mệnh đề điều kiện. Mệnh đề điều kiện được tạo thành nhờ 'se' trong 'geçmişse'.
-
"Kendinden geçmişse bile, sorumluluklarını unutmamalı."Ngay cả khi anh ấy đang đắm chìm vào việc gì đó, anh ấy cũng không nên quên trách nhiệm của mình.Không có hậu tố nào được thêm vào 'kendinden geçmiş' vì nó được sử dụng như một trạng ngữ bổ nghĩa cho động từ trong mệnh đề điều kiện. Mệnh đề điều kiện được tạo thành nhờ 'se' trong 'geçmişse'.
-
"Kendinden geçmişse de, yine de ona bir şeyler anlatabilirsin."Mặc dù anh ấy đang đắm chìm vào việc gì đó, bạn vẫn có thể kể cho anh ấy điều gì đó.Không có hậu tố nào được thêm vào 'kendinden geçmiş' vì nó được sử dụng như một trạng ngữ bổ nghĩa cho động từ trong mệnh đề điều kiện. Mệnh đề điều kiện được tạo thành nhờ 'se' trong 'geçmişse'.
Hậu tố sở hữu
-
"Müzik dinlerken kendinden geçmişliğine hayran kaldım."Tôi rất ngưỡng mộ sự nhập tâm của anh ấy khi nghe nhạc.Hậu tố '-liğine' được thêm vào để tạo danh từ trừu tượng từ cụm từ 'kendinden geçmiş'. '-liğine' là hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít (onun kendinden geçmişliği) và '-e' là hậu tố cách hướng cách (dative case) chỉ mục đích của sự ngưỡng mộ.
-
"O kadar kendinden geçmiş bir haldeydi ki, etrafında olup biteni fark etmedi."Anh ta nhập tâm đến nỗi không nhận ra những gì đang xảy ra xung quanh.Ở đây 'kendinden geçmiş' được sử dụng như một tính từ bổ nghĩa cho 'halde' (trạng thái). Không có hậu tố sở hữu được thêm trực tiếp vào 'kendinden geçmiş'. Tuy nhiên, cụm từ 'kendinden geçmiş' được dùng để miêu tả trạng thái (hal) của người đó.
-
"Kendinden geçmişliğimiz, sanata olan tutkumuzdan kaynaklanıyor."Sự nhập tâm của chúng tôi bắt nguồn từ niềm đam mê nghệ thuật.Hậu tố '-liğimiz' được thêm vào để tạo danh từ trừu tượng từ cụm từ 'kendinden geçmiş'. '-liğimiz' là hậu tố sở hữu ngôi thứ nhất số nhiều (bizim kendinden geçmişliğimiz), thể hiện sự nhập tâm của 'chúng ta'.
Giới từ (Hậu từ)
-
"Müzik dinlerken kendinden geçmişçesine dans ediyordu."Cô ấy đã nhảy như thể hoàn toàn đắm chìm vào âm nhạc.Hậu tố '-çesine' được thêm vào để tạo thành trạng từ, mang nghĩa 'như thể, giống như'. Vì từ gốc kết thúc bằng nguyên âm 'ş', hậu tố được thêm vào tuân theo quy tắc hòa âm nguyên âm lớn.
-
"O kadar kendinden geçmişti ki, etrafındaki hiçbir şeyi fark etmedi."Anh ấy đã quá đắm chìm đến nỗi không nhận ra bất cứ điều gì xung quanh.Ở đây, từ 'kendinden geçmiş' không thay đổi. Cấu trúc 'o kadar... ki...' được sử dụng để nhấn mạnh mức độ đắm chìm, cho thấy trạng thái đã hoàn toàn bị cuốn hút.
-
"Kendinden geçmişliğinden dolayı sınavı kaçırdı."Vì quá đắm chìm vào việc khác, anh ấy đã lỡ kỳ thi.Hậu tố '-liğinden' (dạng sở hữu cách + hậu tố chỉ nguyên nhân) được thêm vào, chuyển 'kendinden geçmiş' thành danh từ chỉ trạng thái đắm chìm và chỉ nguyên nhân của việc lỡ kỳ thi. 'Kendinden geçmiş' + '-lik' (tạo danh từ) + '-i' (sở hữu cách ngôi thứ ba) + '-nden' (chỉ nguyên nhân). Do 'k' đứng giữa hai nguyên âm nên biến âm thành 'ğ'.
Thể phản thân
-
"Müzik dinlerken kendinden geçmişçesine dans etti."Cô ấy đã nhảy như thể hoàn toàn đắm chìm trong âm nhạc.Thêm '-çesine' để diễn tả trạng thái 'như thể', 'giống như'. Vì 'geçmiş' kết thúc bằng 'ş', nên không cần âm đệm.
-
"Oyunun heyecanına kendinden geçmişti."Anh ấy đã hoàn toàn đắm chìm vào sự phấn khích của trò chơi.Thêm '-e' (hậu tố chỉ hướng cách - dative) vào 'heyecan' để chỉ nơi hướng đến của sự đắm chìm. 'Kendinden geçmiş' không biến đổi vì nó đang mô tả trạng thái.
-
"Çocuklar çizgi film izlerken kendilerinden geçmişler."Bọn trẻ đã hoàn toàn đắm chìm vào việc xem phim hoạt hình.Sử dụng 'kendilerinden' vì chủ ngữ là số nhiều (bọn trẻ - çocuklar). Thêm '-ler' để biểu thị số nhiều cho 'geçmişler', và '-den' (hậu tố cách ly - ablative) để chỉ nguồn gốc của sự đắm chìm.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
