kesişmek
/ke.ʃisʰˈmek/
giao nhau
Orta (B1)
Anlam "kesişmek" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
İki veya daha fazla doğrunun veya yüzeyin ortak bir noktada buluşması, birbirini kesmesi.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Cắt nhau, giao nhau, chồng chéo lên nhau.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu iki yol şehir merkezinde kesişiyor."
"Hai con đường này giao nhau ở trung tâm thành phố."
"Haritada iki çizgi nerede kesişiyor?"
"Hai đường thẳng giao nhau ở đâu trên bản đồ?"
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Động từ 'kesişmek' thường được sử dụng với trạng thái phản thân. Lưu ý hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
