Kir
/kiɾ/
rượu Kir
Orta (B1)
Anlam "Kir" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Beyaz şaraba crème de cassis (siyah frenk üzümü likörü) eklenerek yapılan bir aperitif şarabı türü.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một loại rượu khai vị bao gồm crème de cassis (rượu mùi lý chua đen) được thêm vào rượu vang trắng.
Örnekler (Ví dụ)
"Barmen, bana bir Kir hazırladı."
"Người pha chế đã pha cho tôi một ly Kir."
"Akşam yemeğinden önce bir Kir içmek iyi bir fikir olabilir."
"Uống một ly Kir trước bữa tối có thể là một ý kiến hay."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Chưa có dữ liệu từ liên quan.
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt về hòa hợp nguyên âm trong trường hợp này vì 'Kir' là một từ mượn.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
