(Vị trí top_banner)
Hình minh họa kolaylaştırılmış
C1
Sıfat (Fiilden Türetilmiş) C1 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

kolaylaştırılmış

[kolajlaştɯɾɯlmɯʃ]
được tạo điều kiện
İleri (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "kolaylaştırılmış" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Kolaylaştırmak fiilinin edilgen ve geçmiş zaman sıfat-fiil şekli.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Quá khứ và quá khứ phân từ của 'facilitate': tạo điều kiện, làm cho (một hành động hoặc quá trình) dễ dàng hoặc dễ dàng hơn.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Süreç, yeni yazılım sayesinde kolaylaştırılmış."

    "Quy trình đã được tạo điều kiện thuận lợi nhờ phần mềm mới."

  • "Bu düzenlemeler, ihracat işlemlerini kolaylaştırılmış hale getirdi."

    "Những điều chỉnh này đã tạo điều kiện thuận lợi cho các hoạt động xuất khẩu."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

basitleştirilmiş(đơn giản hóa) rahatlatılmış(làm thoải mái)

Zıt Anlamlılar

zorlaştırılmış(làm khó khăn) karmaşıklaştırılmış(làm phức tạp)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý về hậu tố bị động '-ıl' và hậu tố quá khứ phân từ '-mış'. Cần chú ý hòa hợp nguyên âm khi sử dụng các hậu tố này.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động trạng từ cách thức (-erek)
  • "Süreç, yeni yazılım sayesinde kolaylaştırılmış olarak daha hızlı ilerledi."
    Quá trình đã tiến triển nhanh hơn nhờ phần mềm mới, được đơn giản hóa.
    Hậu tố '-mış' đã được thêm vào 'kolaylaştır' để tạo thành tính từ quá khứ phân từ, sau đó '-arak' được thêm vào để tạo thành trạng từ chỉ cách thức, thể hiện cách thức quá trình diễn ra.
  • "Öğretmen, konuları kolaylaştırılmış bir şekilde anlatarak öğrencilerin anlamasını sağladı."
    Giáo viên đã giúp học sinh hiểu bài bằng cách giải thích các chủ đề một cách đơn giản hóa.
    Hậu tố '-mış' đã được thêm vào 'kolaylaştır' để tạo thành tính từ quá khứ phân từ, sau đó '-arak' được thêm vào để tạo thành trạng từ chỉ cách thức, thể hiện cách thức giáo viên giảng dạy.
  • "Rapor, gerekli düzenlemeler yapılarak ve veriler kolaylaştırılmış şekilde sunularak daha anlaşılır hale getirildi."
    Báo cáo trở nên dễ hiểu hơn bằng cách thực hiện các điều chỉnh cần thiết và trình bày dữ liệu một cách đơn giản hóa.
    Hậu tố '-mış' đã được thêm vào 'kolaylaştır' để tạo thành tính từ quá khứ phân từ, sau đó '-arak' được thêm vào để tạo thành trạng từ chỉ cách thức, thể hiện cách thức dữ liệu được trình bày.
Động tính từ hiện tại (-an)
  • "Kolaylaştırılmış imkanlarla öğrenmek artık daha keyifli."
    Học tập với những cơ hội được tạo điều kiện dễ dàng hơn giờ đây thú vị hơn.
    Không có hậu tố nào được thêm vào 'kolaylaştırılmış' trong câu này. Nó được sử dụng như một tính từ (sıfat) để mô tả 'imkanlar' (cơ hội).
  • "Kolaylaştırılmış bir süreç sayesinde işler hızla ilerliyor."
    Công việc tiến triển nhanh chóng nhờ một quy trình được tạo điều kiện dễ dàng hơn.
    Không có hậu tố nào được thêm vào 'kolaylaştırılmış' trong câu này. Nó được sử dụng như một tính từ (sıfat) để mô tả 'süreç' (quy trình).
  • "Kolaylaştırılmış kurallarla sınavlara hazırlanmak öğrencileri rahatlatıyor."
    Việc chuẩn bị cho kỳ thi với những quy tắc được đơn giản hóa giúp học sinh thoải mái hơn.
    Không có hậu tố nào được thêm vào 'kolaylaştırılmış' trong câu này. Nó được sử dụng như một tính từ (sıfat) để mô tả 'kurallar' (quy tắc).
(Vị trí vocab_tab4_inline)