(Vị trí top_banner)
Hình minh họa basitleştirilmiş
B1
Sıfat B1 Tổng quát

basitleştirilmiş

[bɑːsitlɛʃtiɾilmiş]
đơn giản hóa
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "basitleştirilmiş" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Daha basit veya anlaşılır hale getirilmiş.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được làm cho đơn giản hơn hoặc dễ hiểu hơn.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu basitleştirilmiş bir açıklama."

    "Đây là một lời giải thích đơn giản hóa."

  • "Metin basitleştirilmiş ve kısaltılmıştır."

    "Văn bản đã được đơn giản hóa và rút ngắn."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

karmaşıklaştırılmış(bị làm cho phức tạp)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý quy tắc hòa hợp nguyên âm (vowel harmony) khi thêm hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)