kontrol edilemez
/kontɾol edilemez/
không thể kiểm soát được
İyi (B2)
Anlam "kontrol edilemez" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Kontrol altında tutulamayan, yönetilemeyen veya zapt edilemeyen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không thể kiểm soát được; không thể quản lý hoặc kiềm chế.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu durum kontrolden çıktı ve artık kontrol edilemez hale geldi."
"Tình huống này đã vượt khỏi tầm kiểm soát và trở nên không thể kiểm soát được."
"Öfkesi kontrol edilemez bir hale geldiğinde etrafındaki her şeyi kırıp döktü."
"Khi cơn giận của anh ấy trở nên không thể kiểm soát được, anh ấy đã đập phá mọi thứ xung quanh."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có ngoại lệ về hòa phối nguyên âm trong trường hợp này. Cấu trúc từ thường thấy là 'kontrol edilemez + hậu tố'
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
