kontrol edilebilir
[konˈtɾol ediˈlিবিলিɾ]
có thể kiềm chế được
Orta (B1)
Anlam "kontrol edilebilir" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Kontrol altında tutulabilen, denetlenebilir durumda olan.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có thể bị kiềm chế; có khả năng kiểm soát hoặc hạn chế.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu durum kontrol edilebilir durumda."
"Tình huống này có thể kiểm soát được."
"Öfkesi kontrol edilebilir gibi görünmüyordu."
"Cơn giận của anh ấy dường như không thể kiềm chế được."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Cụm từ này là một tính từ ghép. 'Kontrol' (kiểm soát) là một từ mượn từ tiếng Pháp. Cần chú ý đến trật tự từ trong câu.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
