(Vị trí top_banner)
Hình minh họa kontrol edilebilir
B1
sıfat B1 Pháp luật, Tâm lý học, Xã hội học

kontrol edilebilir

[konˈtɾol ediˈlিবিলিɾ]
có thể kiềm chế được
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "kontrol edilebilir" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Kontrol altında tutulabilen, denetlenebilir durumda olan.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có thể bị kiềm chế; có khả năng kiểm soát hoặc hạn chế.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu durum kontrol edilebilir durumda."

    "Tình huống này có thể kiểm soát được."

  • "Öfkesi kontrol edilebilir gibi görünmüyordu."

    "Cơn giận của anh ấy dường như không thể kiềm chế được."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

dizginlenebilir(có thể kiềm chế, có thể kiểm soát)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Cụm từ này là một tính từ ghép. 'Kontrol' (kiểm soát) là một từ mượn từ tiếng Pháp. Cần chú ý đến trật tự từ trong câu.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)