(Vị trí top_banner)
Hình minh họa konut kompleksi
B1
isim B1 Bất động sản, Xây dựng, Quy hoạch đô thị

konut kompleksi

ˈko.nut kom.plek.si
khu phức hợp dân cư
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "konut kompleksi" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

İçinde insanların yaşadığı binalar grubu.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một nhóm các tòa nhà nơi mọi người sinh sống.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Yeni konut kompleksinde birçok olanak bulunmaktadır."

    "Khu phức hợp dân cư mới có nhiều tiện nghi."

  • "Bu konut kompleksinin güvenliği çok iyi."

    "An ninh của khu phức hợp dân cư này rất tốt."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Cụm từ này là một cụm danh từ, trong đó 'konut' (nhà ở) là danh từ và 'kompleksi' (khu phức hợp) là một danh từ được sở hữu cách.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Xuất phát cách (Từ đâu)
  • "Her sabah işe gitmek için bu büyük konut kompleksinden ayrılıyorum."
    Mỗi buổi sáng tôi rời khỏi khu chung cư lớn này để đi làm.
    Hậu tố '-nden' được thêm vào. Âm đệm 'n' được dùng để nối giữa hậu tố sở hữu '-i' và hậu tố xuất phát cách. Hậu tố là '-den' (thay vì '-dan') vì nguyên âm cuối cùng của từ 'kompleksi' là 'i', tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (e/i/ö/ü -> e).
  • "Okulumuz, yeni inşa edilen konut kompleksinden çok uzakta değil."
    Trường học của chúng tôi không ở quá xa khu chung cư mới xây.
    Hậu tố '-nden' được thêm vào. Âm đệm 'n' được chèn vào giữa hậu tố sở hữu '-i' và hậu tố cách '-den'. Việc chọn '-den' là do sự hòa phối nguyên âm với nguyên âm cuối 'i' của từ gốc.
  • "Dün gece konut kompleksinden gelen gürültü yüzünden uyuyamadım."
    Tối qua tôi không ngủ được vì tiếng ồn phát ra từ khu chung cư.
    Từ được biến đổi thành 'konut kompleksinden'. Hậu tố '-nden' được thêm vào để chỉ nguồn gốc 'từ đâu'. Âm đệm 'n' được sử dụng. Hậu tố '-den' tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm với nguyên âm 'i'.
Đối cách (Tân ngữ xác định)
  • "Yeni konut kompleksini gördün mü?"
    Bạn đã nhìn thấy khu chung cư mới chưa?
    Hậu tố '-i' được thêm vào 'konut kompleksi' vì nó là tân ngữ xác định (đối tượng trực tiếp) của động từ 'gördün'. Nguyên âm cuối là 'i' nên hậu tố được chọn là '-i' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ.
  • "Bu konut kompleksini çok beğeniyorum."
    Tôi rất thích khu chung cư này.
    Hậu tố '-i' được thêm vào 'konut kompleksi' vì nó là tân ngữ xác định (đối tượng trực tiếp) của động từ 'beğeniyorum'. Nguyên âm cuối là 'i' nên hậu tố được chọn là '-i' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ.
  • "Konut kompleksini temiz tutmalıyız."
    Chúng ta phải giữ khu chung cư sạch sẽ.
    Hậu tố '-i' được thêm vào 'konut kompleksi' vì nó là tân ngữ xác định (đối tượng trực tiếp) của động từ 'tutmalıyız'. Nguyên âm cuối là 'i' nên hậu tố được chọn là '-i' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ.
Động trạng từ cách thức (-erek)
  • "Yeni konut kompleksine taşınarak daha rahat bir hayata başladılar."
    Họ đã bắt đầu một cuộc sống thoải mái hơn bằng cách chuyển đến khu phức hợp nhà ở mới.
    Thêm hậu tố '-e' vào 'kompleksi' (kompleks + i + n + e) vì di chuyển ĐẾN ĐÂU (hướng cách -e).
  • "Konut kompleksindeki daireleri gezerek en uygun olanı seçmeye çalıştılar."
    Họ đã cố gắng chọn căn hộ phù hợp nhất bằng cách đi xem các căn hộ trong khu phức hợp nhà ở.
    Thêm hậu tố '-deki' vào 'kompleksi' (kompleks + i + n + de + ki) để chỉ vị trí (ở TRONG khu phức hợp nhà ở).
  • "Konut kompleksi yaptırarak şehre modern bir görünüm kazandırdılar."
    Họ đã mang đến một diện mạo hiện đại cho thành phố bằng cách xây dựng khu phức hợp nhà ở.
    Không thêm hậu tố vào 'konut kompleksi' vì nó là tân ngữ trực tiếp, xác định (definite object) nên thêm '-i' vào cuối. Tuy nhiên, vì 'konut kompleksi' là một cụm danh từ (noun phrase) nên ta không thể can thiệp vào giữa cụm. Trong trường hợp này, cụm danh từ đóng vai trò như một danh từ riêng.
(Vị trí vocab_tab4_inline)