(Vị trí top_banner)
Hình minh họa korkaklık
B1
isim B1 Tâm lý học

korkaklık

[koɾ.kakˈɫɯk]
tính sợ hãi
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "korkaklık" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Korkak olma durumu, cesaretsizlik.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trạng thái sợ hãi; sự nhút nhát; sự lo lắng.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Onun korkaklığı yüzünden fırsatı kaçırdık."

    "Chúng ta đã bỏ lỡ cơ hội vì sự nhút nhát của anh ta."

  • "Korkaklığına rağmen, sonunda doğru olanı yaptı."

    "Mặc dù sợ hãi, cuối cùng anh ấy đã làm điều đúng đắn."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

ödleklik(sự hèn nhát) cesaretsizlik(sự thiếu can đảm)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Hòa hợp nguyên âm tuân theo quy tắc 'bốn chiều' (dörtlü uyum). Trong trường hợp này, hậu tố '-lık' được chọn vì nguyên âm cuối cùng của gốc từ 'korkak' là 'a'.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Xuất phát cách (Từ đâu)
  • "Onun korkaklığından dolayı bu fırsatı kaçırdık."
    Chúng ta đã bỏ lỡ cơ hội này vì sự hèn nhát của anh ấy.
    Thêm hậu tố '-lık' để tạo danh từ trừu tượng từ tính từ (korkak - nhút nhát). Sau đó, thêm '-ın' (biến đổi thành '-ın' theo hòa phối nguyên âm lớn) để chỉ sở hữu cách (của anh ấy). Cuối cùng, thêm '-dan' (biến đổi thành '-dan' theo hòa phối nguyên âm lớn) để biểu thị nguyên nhân 'vì'.
  • "Korkaklığından kurtulmak için terapiye gidiyor."
    Cô ấy đang đi trị liệu để thoát khỏi sự nhút nhát của mình.
    Thêm hậu tố '-lık' để tạo danh từ trừu tượng từ tính từ (korkak - nhút nhát). Sau đó, thêm '-ın' (biến đổi thành '-ın' theo hòa phối nguyên âm lớn) để chỉ sở hữu cách (của cô ấy). Cuối cùng, thêm '-dan' (biến đổi thành '-dan' theo hòa phối nguyên âm lớn) để biểu thị mục đích 'thoát khỏi'.
  • "Korkaklığından utandı ve özür diledi."
    Anh ấy xấu hổ vì sự hèn nhát của mình và đã xin lỗi.
    Thêm hậu tố '-lık' để tạo danh từ trừu tượng từ tính từ (korkak - nhút nhát). Sau đó, thêm '-ın' (biến đổi thành '-ın' theo hòa phối nguyên âm lớn) để chỉ sở hữu cách (của anh ấy). Cuối cùng, thêm '-dan' (biến đổi thành '-dan' theo hòa phối nguyên âm lớn) để biểu thị nguyên nhân 'vì'.
Câu điều kiện (-se/-sa)
  • "Korkaklığın yüzünden fırsatı kaçırdıysan, pişman olacaksın."
    Nếu bạn bỏ lỡ cơ hội vì sự hèn nhát của mình, bạn sẽ hối hận.
    Thêm hậu tố '-ın' (sở hữu cách) vào 'korkaklık' để chỉ sự hèn nhát của ai đó (của bạn).
  • "Korkaklığımız olmasa, şimdi çok daha mutlu olurduk."
    Nếu chúng ta không có sự hèn nhát, bây giờ chúng ta đã hạnh phúc hơn rất nhiều.
    Thêm hậu tố '-ımız' (sở hữu cách ngôi thứ nhất số nhiều) vào 'korkaklık' để chỉ sự hèn nhát của chúng ta.
  • "Korkaklık etmeseydin, belki de başarılı olurdun."
    Nếu bạn không hèn nhát, có lẽ bạn đã thành công.
    Không thêm hậu tố vào 'korkaklık' nhưng sử dụng động từ 'etmek' (làm) để tạo thành cụm động từ 'korkaklık etmek' (hèn nhát).
Động trạng từ cách thức (-erek)
  • "Onun korkaklığı yüzünden fırsatı kaçırarak çok pişman oldu."
    Vì sự nhút nhát của anh ấy mà anh ấy đã bỏ lỡ cơ hội và rất hối hận.
    Thêm hậu tố '-lığı' (hậu tố sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'korkaklık' để chỉ sự nhút nhát của 'anh ấy'.
  • "Korkaklıkla hareket ederek sonunda her şeyi mahvetti."
    Hành động một cách hèn nhát, cuối cùng anh ta đã hủy hoại mọi thứ.
    Thêm hậu tố '-lıkla' (hậu tố công cụ/phương tiện) vào 'korkaklık' để biểu thị 'bằng sự hèn nhát' hoặc 'một cách hèn nhát'.
  • "Korkaklığını gizleyerek cesur görünmeye çalıştı."
    Che giấu sự nhút nhát của mình, anh ấy đã cố gắng tỏ ra dũng cảm.
    Thêm hậu tố '-lığını' (hậu tố đối cách ngôi thứ ba số ít) vào 'korkaklık' để chỉ đối tượng trực tiếp của hành động 'gizlemek' (che giấu).
Cấu trúc Có và Không có
  • "Savaş alanında onun korkaklığının bir kanıtı var."
    Trên chiến trường, có một bằng chứng cho sự hèn nhát của anh ấy.
    Hậu tố sở hữu cách '-ının' được thêm vào. Chữ 'k' ở cuối từ 'korkaklık' biến đổi thành 'ğ' vì gặp hậu tố bắt đầu bằng nguyên âm 'ı' (k->ğ). Hậu tố '-ının' tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm.
  • "Bu takımda korkaklığa yer yok."
    Trong đội này không có chỗ cho sự hèn nhát.
    Hậu tố chỉ hướng '-a' (dative case) được thêm vào. Phụ âm cuối 'k' của 'korkaklık' biến đổi thành 'ğ' (biến âm phụ âm). Hậu tố '-a' tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (nguyên âm cuối là 'ı' nên đi với 'a').
  • "Onun korkaklığında derin bir travma var."
    Có một chấn thương tâm lý sâu sắc trong sự hèn nhát của anh ấy.
    Thêm chuỗi hậu tố: sở hữu '-ı' và vị trí '-da'. Chữ 'k' biến thành 'ğ'. Âm đệm 'n' được sử dụng để nối hậu tố sở hữu và hậu tố vị trí ('korkaklığı-n-da'). Tất cả hậu tố đều tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm.
Hòa hợp nguyên âm 4 chiều (i/ı/u/ü)
  • "Onun korkaklığına rağmen, görevi tamamlamayı başardık."
    Mặc dù có sự nhút nhát của anh ấy/cô ấy, chúng tôi đã xoay sở để hoàn thành nhiệm vụ.
    Hậu tố '-lığı' được thêm vào 'korkaklık' để tạo thành một danh từ sở hữu ngôi thứ ba số ít (sự nhút nhát của anh ấy/cô ấy). Hòa hợp nguyên âm 4 chiều được tuân thủ: 'ı' theo sau 'ı'.
  • "Korkaklığından dolayı hiçbir zaman risk almaz."
    Vì sự nhút nhát của mình, anh ấy/cô ấy không bao giờ chấp nhận rủi ro.
    Hậu tố '-ından' được thêm vào 'korkaklık' để chỉ nguyên nhân (vì sự nhút nhát của mình). Hòa hợp nguyên âm 4 chiều được tuân thủ: 'ı' theo sau 'ı' và 'a' theo sau 'ı'.
  • "Korkaklığa yenik düşmemeliyiz."
    Chúng ta không nên khuất phục trước sự hèn nhát.
    Hậu tố '-a' được thêm vào 'korkaklık' để tạo thành bổ ngữ gián tiếp (khuất phục trước cái gì). Hòa hợp nguyên âm 4 chiều được tuân thủ: 'a' theo sau 'ı'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)