cesaret
[dʒesaˈɾet]
lòng dũng cảm
Orta (B1)
Anlam "cesaret" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Tehlikelerle karşı karşıya kalındığında gösterilen korkusuzluk, yüreklilik.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Lòng dũng cảm lớn lao khi đối mặt với nguy hiểm, đặc biệt là trong chiến trận.
Örnekler (Ví dụ)
"Savaşta büyük bir cesaret gösterdi."
"Anh ấy đã thể hiện lòng dũng cảm lớn trong chiến tranh."
"O, gerçeği söylemeye cesaret etti."
"Anh ấy đã dám nói ra sự thật."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Từ 'cesaret' là một danh từ. Khi sử dụng với động từ, cần chú ý đến cách (Case) phù hợp. Ví dụ, 'cesaret etmek' (dám làm gì đó) đi với cách Dative (-(y)e).
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Xuất phát cách (Từ đâu)
-
"O, bu kararı alırken cesaretinden güç aldı."Anh ấy đã lấy sức mạnh từ sự dũng cảm của mình khi đưa ra quyết định này.Thêm hậu tố '-i' vào 'cesaret' để tạo thành 'cesareti' (sự dũng cảm của anh ấy/cô ấy/nó), sau đó thêm '-nden' (từ) để chỉ nguồn gốc của sức mạnh.
-
"Yangın sırasında, itfaiyeci büyük bir cesaretle alevlerin arasından insanları kurtardı."Trong trận hỏa hoạn, người lính cứu hỏa đã dũng cảm giải cứu mọi người khỏi đám cháy.Ở đây sử dụng 'cesaretle' (một cách dũng cảm). Hậu tố '-le' biến danh từ 'cesaret' thành trạng từ, chỉ cách thức hành động.
-
"Onun cesaretinden dolayı, herkes ona hayran kaldı."Vì sự dũng cảm của anh ấy/cô ấy, mọi người đều ngưỡng mộ anh ấy/cô ấy.Thêm hậu tố '-i' vào 'cesaret' để tạo thành 'cesareti' (sự dũng cảm của anh ấy/cô ấy/nó), sau đó thêm '-nden' (vì, bởi vì) để chỉ nguyên nhân.
Câu điều kiện (-se/-sa)
-
"Cesaretin varsa, bu zorluğa göğüs ger."Nếu bạn có đủ can đảm, hãy đối mặt với thử thách khó khăn này.Thêm hậu tố '-in' (sở hữu cách) vào 'cesaret' để chỉ 'sự can đảm của bạn'. Nguyên âm cuối là 'e' nên dùng '-in' (hòa hợp nguyên âm nhỏ).
-
"Cesaretinle, her engeli aşabileceğini gösterirsen, insanlar sana hayran kalacak."Nếu bạn chứng minh được rằng bạn có thể vượt qua mọi trở ngại bằng sự can đảm của mình, mọi người sẽ ngưỡng mộ bạn.Thêm hậu tố '-inle' (cách công cụ) vào 'cesaret' để chỉ 'bằng sự can đảm của bạn'. Nguyên âm cuối là 'e' nên dùng '-in' (hòa hợp nguyên âm nhỏ), và thêm 'le' (bằng, với).
-
"Cesaretin yoksa, yeni fırsatları kaçırırsın."Nếu bạn không có sự can đảm, bạn sẽ bỏ lỡ những cơ hội mới.Thêm hậu tố '-in' (sở hữu cách) vào 'cesaret' để chỉ 'sự can đảm của bạn'. Nguyên âm cuối là 'e' nên dùng '-in' (hòa hợp nguyên âm nhỏ).
Đại từ nhân xưng
-
"Benim cesaretim sayesinde o zorluğun üstesinden geldik."Nhờ vào sự dũng cảm của tôi, chúng tôi đã vượt qua được khó khăn đó.Hậu tố '-im' được thêm vào 'cesaret' để chỉ sự sở hữu (sự dũng cảm của tôi). Đây là hậu tố sở hữu ngôi thứ nhất số ít, tuân theo hòa âm nguyên âm nhỏ.
-
"Onun cesareti olmasaydı, bu kadar başarılı olamazdık."Nếu không có sự dũng cảm của anh ấy/cô ấy, chúng ta đã không thể thành công đến vậy.Hậu tố '-i' được thêm vào 'cesaret' để chỉ sự sở hữu (sự dũng cảm của anh ấy/cô ấy). Đây là hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít, tuân theo hòa âm nguyên âm nhỏ. Âm đệm 'n' đã được thêm vào để nối hai nguyên âm.
-
"Sizin cesaretiniz hepimize örnek oldu."Sự dũng cảm của bạn là tấm gương cho tất cả chúng tôi.Hậu tố '-iniz' được thêm vào 'cesaret' để chỉ sự sở hữu (sự dũng cảm của bạn - số nhiều hoặc lịch sự). Đây là hậu tố sở hữu ngôi thứ hai số nhiều, tuân theo hòa âm nguyên âm nhỏ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
