(Vị trí top_banner)
Hình minh họa kültürel
B1
sıfat B1 Xã hội học, Nhân văn

kültürel

/kyltyˈɾel/
thuộc về văn hóa
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "kültürel" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir toplumun fikirleri, gelenekleri ve sosyal davranışlarıyla ilgili.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Liên quan đến ý tưởng, phong tục và hành vi xã hội của một xã hội.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Türkiye'nin kültürel zenginlikleri çok etkileyici."

    "Sự phong phú văn hóa của Thổ Nhĩ Kỳ rất ấn tượng."

  • "Kültürel mirasımızı korumak hepimizin sorumluluğundadır."

    "Bảo tồn di sản văn hóa là trách nhiệm của tất cả chúng ta."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Tính từ 'kültürel' tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ. Hãy chú ý đến các hậu tố có thể thay đổi nguyên âm để phù hợp với nguyên âm cuối cùng của gốc từ.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Tính từ (Sıfat)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) kültürel
Türkiye'nin kültürel mirası çok zengindir.
(Di sản văn hóa của Thổ Nhĩ Kỳ rất phong phú.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) kültüreli
Bu kültüreli etkinliği kaçırmayın.
(Đừng bỏ lỡ sự kiện văn hóa này.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) kültürele
Kültürele katkıda bulunmak önemlidir.
(Đóng góp vào văn hóa là rất quan trọng.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) kültürelde
Kültürelde farklı yorumlar bulunabilir.
(Có thể tìm thấy những cách giải thích khác nhau trong lĩnh vực văn hóa.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) kültürelden
Kültürelden beslenmek ilham vericidir.
(Được nuôi dưỡng từ văn hóa là nguồn cảm hứng.)
Plural (Çoğul) kültüreller
Farklı kültüreller bir araya geldi.
(Những nền văn hóa khác nhau đã đến với nhau.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)