medeni
[meˈdeni]
thuộc về văn minh
Orta (B1)
Anlam "medeni" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Uygarlığa ait olan, uygarlıkla ilgili bulunan.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Liên quan đến hoặc đặc trưng của một nền văn minh hoặc các nền văn minh.
Örnekler (Ví dụ)
"Medeni bir toplumda yaşamak istiyorum."
"Tôi muốn sống trong một xã hội văn minh."
"Medeni ülkelerde insan haklarına saygı duyulur."
"Ở các quốc gia văn minh, quyền con người được tôn trọng."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong trường hợp này. Cần chú ý cách sử dụng từ trong ngữ cảnh cụ thể để hiểu rõ nghĩa.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
