kuraklık
/kuˈɾɑklɯk/
sự khô cằn
Orta (B1)
Anlam "kuraklık" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Kurak olma durumu, su kıtlığı yaşanan dönem.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Trạng thái khô cằn; sự khô hạn; sự cằn cỗi.
Örnekler (Ví dụ)
"Bölgedeki kuraklık nedeniyle birçok çiftçi ürün alamadı."
"Do hạn hán trong khu vực, nhiều nông dân không thể thu hoạch được mùa màng."
"Küresel ısınma, kuraklık sorununu daha da kötüleştirebilir."
"Sự nóng lên toàn cầu có thể làm trầm trọng thêm vấn đề hạn hán."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Chú ý hòa hợp nguyên âm 'a' và 'ı'. Hậu tố '-lık/-lik/-luk/-lük' được thêm vào danh từ hoặc tính từ để tạo thành danh từ chỉ trạng thái, tính chất.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | kuraklık |
Kuraklık tarımı olumsuz etkiliyor.
(Hạn hán ảnh hưởng tiêu cực đến nông nghiệp.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | kuraklığı |
Bu yılki kuraklığı çok şiddetli hissettik.
(Chúng tôi cảm nhận được sự khắc nghiệt của đợt hạn hán năm nay.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | kuraklığa |
Çiftçiler kuraklığa karşı önlem almaya çalışıyor.
(Nông dân đang cố gắng thực hiện các biện pháp phòng ngừa hạn hán.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | kuraklıkta |
Kuraklıkta su kaynakları azalır.
(Trong hạn hán, nguồn nước giảm đi.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | kuraklıktan |
Kuraklıktan sonra toprak çok kurudu.
(Sau hạn hán, đất rất khô cằn.) |
| Plural (Çoğul) | kuraklıklar |
İklim değişikliği kuraklıkları artırıyor.
(Biến đổi khí hậu đang làm tăng các đợt hạn hán.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Hiện tại rộng (Thói quen)
-
"Kuraklık bölgelerinde yaşayan insanlar genellikle su bulmakta zorlanırlar."Những người sống ở các vùng hạn hán thường gặp khó khăn trong việc tìm nước.Thêm hậu tố '-lık' để tạo danh từ trừu tượng chỉ trạng thái, và '-lar' (số nhiều) vào 'bölge' (vùng) vì có nhiều vùng hạn hán.
-
"Kuraklığın etkileri her geçen yıl daha da artar."Tác động của hạn hán ngày càng gia tăng qua từng năm.Thêm hậu tố '-ın' (sở hữu cách) vào 'kuraklık' để chỉ sự sở hữu (tác động CỦA hạn hán) và '-ar' (thì hiện tại rộng) vào 'art-' (tăng lên) để diễn tả một sự thật hiển nhiên.
-
"Hükümet, kuraklığa karşı önlemler alarak çiftçilere destek olur."Chính phủ hỗ trợ nông dân bằng cách thực hiện các biện pháp đối phó với hạn hán.Thêm hậu tố '-a' (hướng cách) vào 'kuraklık' để chỉ hướng tác động (đối với hạn hán) và '-ar' (thì hiện tại rộng) vào 'ol-' (trở thành) để diễn tả thói quen hoặc hành động thường xuyên.
Liên từ cao cấp
-
"Kuraklığın artmasıyla birlikte, çiftçiler daha verimli sulama yöntemleri aramaya başladılar, zira su kaynakları giderek azalıyor."Khi tình trạng hạn hán ngày càng gia tăng, nông dân bắt đầu tìm kiếm các phương pháp tưới tiêu hiệu quả hơn, bởi vì nguồn nước đang dần cạn kiệt.Thêm hậu tố '-ın' (sở hữu cách) vào 'kuraklık' để chỉ sự gia tăng của hạn hán. Hậu tố '-ın' tuân thủ hòa âm nguyên âm lớn và biểu thị sở hữu.
-
"Hükümet, kuraklığa rağmen tarımsal üretimi desteklemek amacıyla yeni bir teşvik programı başlattı, ancak bazı uzmanlar bunun yeterli olmayacağını düşünüyor."Chính phủ đã khởi động một chương trình khuyến khích mới để hỗ trợ sản xuất nông nghiệp mặc dù có hạn hán, nhưng một số chuyên gia cho rằng nó sẽ không đủ.Thêm hậu tố '-a' (hướng cách) vào 'kuraklık' để chỉ mục đích hướng đến của hành động (desteklemek - hỗ trợ). Hậu tố '-a' tuân thủ hòa âm nguyên âm nhỏ.
-
"Kuraklık nedeniyle barajlardaki su seviyesi kritik seviyelere düştü, bu yüzden yetkililer su kullanımında tasarruf çağrısında bulunuyor."Do hạn hán, mực nước trong các đập đã giảm xuống mức nguy kịch, vì vậy các nhà chức trách đang kêu gọi tiết kiệm trong việc sử dụng nước.Thêm hậu tố '-lık' tạo thành 'kuraklık nedeniyle' (do hạn hán). '-lık' là hậu tố cấu tạo danh từ, trong trường hợp này chỉ nguyên nhân, và thêm '-nedeniyle' (do).
Cụm danh từ (İsim Tamlamaları)
-
"Kuraklığın etkileri, bölgedeki çiftçileri olumsuz etkiledi."Những ảnh hưởng của hạn hán đã tác động tiêu cực đến những người nông dân trong khu vực.Hậu tố '-ın' (sở hữu cách) được thêm vào 'kuraklık' (kuraklığın) để chỉ sự sở hữu của 'etkileri' (những ảnh hưởng). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn: 'ı' -> 'ı'.
-
"Kuraklık tehlikesine karşı önlemler almak gerekiyor."Cần phải thực hiện các biện pháp phòng ngừa để chống lại nguy cơ hạn hán.Hậu tố '-a' (hướng cách) được thêm vào 'kuraklık' (kuraklığa) để chỉ hướng tác động 'karşı' (chống lại). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn: 'ı' -> 'a'.
-
"Bu yılki kuraklığın şiddeti geçen seneye göre daha fazla."Mức độ nghiêm trọng của hạn hán năm nay lớn hơn so với năm ngoái.Hậu tố '-ın' (sở hữu cách) được thêm vào 'kuraklık' (kuraklığın) để chỉ sự sở hữu của 'şiddeti' (mức độ nghiêm trọng). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn: 'ı' -> 'ı'.
Đại từ nhân xưng
-
"Kuraklığa rağmen, biz su tasarrufu yapmaya devam ediyoruz."Mặc dù hạn hán, chúng tôi vẫn tiếp tục tiết kiệm nước.Hậu tố '-a' được thêm vào sau 'kuraklık' để tạo thành trạng ngữ chỉ sự đối lập (dative case), vì nguyên âm cuối cùng của 'kuraklık' phù hợp với quy tắc hòa âm nguyên âm lớn.
-
"Ben kuraklığın etkilerini çok yakından hissediyorum."Tôi cảm nhận rất rõ những ảnh hưởng của hạn hán.Hậu tố '-ın' (biến thể của -ın, -in, -un, -ün) được thêm vào 'kuraklık' để tạo thành cụm danh từ xác định (genitive case), chỉ sự sở hữu hoặc liên quan. Nó được chọn do hòa âm nguyên âm nhỏ (kuraklık -> ılık -> -ın).
-
"Sen kuraklığı hiç yaşamamışsın, bu yüzden değerini bilemezsin."Bạn chưa từng trải qua hạn hán, vì vậy bạn không thể biết giá trị của nó.Hậu tố '-ı' (biến thể của -ı, -i, -u, -ü) được thêm vào 'kuraklık' để tạo thành tân ngữ xác định (accusative case), vì nó là đối tượng trực tiếp của hành động. Nó được chọn do hòa âm nguyên âm nhỏ (kuraklık -> ılık -> -ı).
Thể giả định (Mong muốn)
-
"Bu yıl kuraklık olmasa keşke, çiftçilerimiz rahat etse."Ước gì năm nay không có hạn hán, để nông dân của chúng ta được thoải mái.Không có hậu tố nào được thêm vào 'kuraklık' vì nó đóng vai trò chủ ngữ (nominative case) trong mệnh đề trạng ngữ (adverbial clause) 'kuraklık olmasa keşke'.
-
"Umarım bu önlemlerle kuraklığın etkisini azaltabileceğiz."Tôi hy vọng rằng với những biện pháp này, chúng ta sẽ có thể giảm thiểu tác động của hạn hán.Hậu tố '-ın' (sở hữu cách) được thêm vào 'kuraklık' để chỉ 'tác động của hạn hán'. Hòa âm nguyên âm lớn: 'ı' -> 'ı'. Biến âm phụ âm 'k' -> 'ğ'.
-
"Kuraklığa bir çözüm bulunsaydı, herkes mutlu olurdu."Nếu có một giải pháp cho hạn hán, mọi người sẽ hạnh phúc.Hậu tố '-a' (đối cách - dative case) được thêm vào 'kuraklık' để chỉ đối tượng mà giải pháp hướng đến. Hòa âm nguyên âm lớn: 'ı' -> 'a'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
