(Vị trí top_banner)
Hình minh họa küresel
B1
sıfat B1 Khoa học, Toán học, Mô tả hình dạng

küresel

/kyˈɾeseɫ/
hình cầu
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "küresel" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Küre şeklinde olan; yuvarlak.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có hình cầu; hình tròn.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Dünya küresel bir şekle sahiptir."

    "Trái đất có hình dạng hình cầu."

  • "Küresel ısınma tüm dünyayı etkiliyor."

    "Sự nóng lên toàn cầu ảnh hưởng đến toàn thế giới."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý hòa hợp nguyên âm 'e' trong 'küre' và hậu tố '-sel'.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động tính từ hiện tại (-an)
  • "Küreselleşen dünyada iletişim çok önemli."
    Trong một thế giới ngày càng toàn cầu hóa, giao tiếp là rất quan trọng.
    Thêm hậu tố '-leş' (trở thành) vào 'küresel' để tạo thành động từ 'küreselleşmek' (to globalize). Sau đó, thêm hậu tố '-en' (động tính từ hiện tại) để tạo thành 'küreselleşen' (đang toàn cầu hóa).
  • "Küreselleşmeyle artan rekabet, şirketleri daha yenilikçi olmaya zorluyor."
    Sự cạnh tranh gia tăng do toàn cầu hóa buộc các công ty phải sáng tạo hơn.
    Thêm hậu tố '-leş' (trở thành) vào 'küresel' để tạo thành động từ 'küreselleşmek' (to globalize). Tiếp theo, thêm hậu tố '-me' (danh động từ) để tạo thành 'küreselleşme' (sự toàn cầu hóa). Sau đó, thêm hậu tố '-yle' (bởi, với) để thành 'küreselleşmeyle' (bởi sự toàn cầu hóa).
  • "Küreselleşen ekonomide ayakta kalabilmek için sürekli öğrenmek gerekiyor."
    Trong nền kinh tế toàn cầu hóa, bạn cần phải học hỏi liên tục để có thể tồn tại.
    Thêm hậu tố '-leş' (trở thành) vào 'küresel' để tạo thành động từ 'küreselleşmek' (to globalize). Sau đó, thêm hậu tố '-en' (động tính từ hiện tại) để tạo thành 'küreselleşen' (đang toàn cầu hóa).
(Vị trí vocab_tab4_inline)