(Vị trí top_banner)
Hình minh họa âlim
C1
isim C1 Học thuật/Lịch sử

âlim

/aːˈlim/
nhà bác học
İleri (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "âlim" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Çok şey bilen, bilgili, bilgin (kimse).

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một người có kiến thức hoặc học vấn uyên bác, sâu rộng trong nhiều lĩnh vực.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Profesor, tanınmış bir âlimdir."

    "Giáo sư là một nhà bác học nổi tiếng."

  • "Âlimler, insanlığın gelişmesine büyük katkıda bulunmuştur."

    "Các nhà bác học đã có những đóng góp to lớn vào sự phát triển của nhân loại."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

bilgin(người có kiến thức) mütefekkir(nhà tư tưởng)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Từ này có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập, thường được dùng để chỉ những người có kiến thức sâu rộng, đặc biệt trong lĩnh vực khoa học và tôn giáo.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Hiện tại rộng (Thói quen)
  • "Âlimler her zaman yeni şeyler öğrenirler."
    Các nhà khoa học luôn học những điều mới.
    Thêm hậu tố '-ler' (số nhiều) vào 'âlim' để chỉ số nhiều. Sau đó, thêm '-i' (âm đệm y), '-r' (Geniş Zaman), và '-ler' (ngôi thứ 3 số nhiều).
  • "Âlim bir insan, bildiklerini başkalarına aktarır."
    Một người uyên bác truyền đạt những gì mình biết cho người khác.
    Từ 'âlim' ở đây không thêm hậu tố số nhiều vì 'bir insan' (một người) đã chỉ rõ số lượng. '-i' (âm đệm y), '-r' (Geniş Zaman).
  • "Âlimlerin sözleri genellikle değerlidir."
    Lời nói của các học giả thường có giá trị.
    Thêm hậu tố '-ler' (số nhiều) vào 'âlim' để chỉ số nhiều. Sau đó thêm '-in' (sở hữu cách) để chỉ 'của các học giả'.
Hậu tố nghi vấn (mı/mi/mu/mü)
  • "Bu kadar karmaşık konuları anlattığına göre o gerçekten âlim midir?"
    Nếu anh ta giải thích những chủ đề phức tạp như vậy, liệu anh ta có thực sự là một người uyên bác không?
    Thêm hậu tố '-i' (từ 'âlim') để liên kết với 'midir' (hậu tố nghi vấn). Hòa phối nguyên âm 'i' (E-type) được chọn vì nguyên âm cuối của 'âlim' là 'i'. Thêm hậu tố nghi vấn '-dir' để nhấn mạnh.
  • "Sence bu problemi çözebilecek kadar âlim miyiz?"
    Bạn có nghĩ chúng ta đủ uyên bác để giải quyết vấn đề này không?
    Thêm hậu tố '-iz' (đại từ nhân xưng số nhiều ngôi thứ nhất - chúng ta) vào 'âlim'. Hòa phối nguyên âm 'i' (E-type) được chọn vì nguyên âm cuối của 'âlim' là 'i'. Sau đó thêm hậu tố nghi vấn 'mi'.
  • "O, felsefe konusunda bir âlim miydi?"
    Anh ấy có phải là một học giả về triết học không?
    Thêm hậu tố '-di' (thì quá khứ ngôi thứ ba số ít) vào 'âlim'. Hòa phối nguyên âm 'i' (E-type) được chọn vì nguyên âm cuối của 'âlim' là 'i'. Sau đó thêm hậu tố nghi vấn 'mi'.
Câu thuật dẫn gián tiếp
  • "Öğretmen, Ali'nin çok âlim olduğunu söyledi."
    Giáo viên nói rằng Ali là một người rất uyên bác.
    Không có hậu tố nào được thêm vào 'âlim' trong câu này vì nó đóng vai trò là một tính từ bổ nghĩa cho 'olduğunu' (rằng là). 'Olmak' được chia ở ngôi thứ ba số ít 'oldu'.
  • "Gazeteci, o âlimin fikirlerinin çok önemli olduğunu iddia etti."
    Nhà báo khẳng định rằng những ý kiến của nhà thông thái đó rất quan trọng.
    Hậu tố '-in' được thêm vào 'âlim' để tạo sở hữu cách (possessive case), chỉ ra rằng 'fikirler' (ý kiến) thuộc về 'âlim' (nhà thông thái). Quy tắc hòa âm nguyên âm lớn được tuân thủ (i -> i).
  • "Bilim insanları, o konferansta âlimlere saygı duyulduğunu açıkladılar."
    Các nhà khoa học tuyên bố rằng các học giả đã được tôn trọng tại hội nghị đó.
    Hậu tố '-lere' được thêm vào 'âlim' để tạo đối cách (dative case), chỉ ra hướng của hành động 'saygı duyuldu' (được tôn trọng). Hậu tố chỉ số nhiều '-ler' được thêm trước hậu tố chỉ đối cách. Quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ được tuân thủ (i -> e).
Thì Quá khứ xác định
  • "Dedem çok âlimdi, her soruya cevap verirdi."
    Ông tôi là một người rất uyên bác, ông ấy trả lời mọi câu hỏi.
    Thêm hậu tố '-di' vào 'âlim' để tạo thành 'âlimdi', chia theo thì quá khứ xác định ngôi thứ ba số ít (3rd person singular). Do 'âlim' kết thúc bằng phụ âm nên không cần âm đệm.
  • "Eskiden bu köyde çok âlim insanlar vardı."
    Ngày xưa, có rất nhiều người uyên bác ở ngôi làng này.
    Trong câu này, 'âlim' không trực tiếp chia theo thì quá khứ xác định. Tuy nhiên, câu sử dụng 'vardı' (đã có) là dạng quá khứ xác định của 'var', cho thấy sự tồn tại của những người uyên bác trong quá khứ.
  • "Babam, bir zamanlar çok âlim bir öğrenciydi."
    Bố tôi, có một thời từng là một học sinh rất uyên bác.
    Tương tự như ví dụ trên, 'âlim' không trực tiếp chia. 'Öğrenciydi' (là một học sinh) được chia ở thì quá khứ xác định, với hậu tố '-di' thể hiện hành động hoặc trạng thái trong quá khứ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)