cahil
/dʒaːˈhil/
mù chữ
Orta (B1)
Anlam "cahil" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Okuma yazma bilmeyen, bilgisiz, görgüsüz.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không biết đọc viết; mù chữ.
Örnekler (Ví dụ)
"O kadar cahil ki, haritayı bile okuyamıyor."
"Anh ta mù chữ đến nỗi không thể đọc nổi bản đồ."
"Cahil insanlarla tartışmak zaman kaybıdır."
"Tranh cãi với những người mù chữ là mất thời gian."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có ngoại lệ hòa hợp nguyên âm đáng chú ý. Có thể dùng như một lời mắng.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
