liste
/ˈlɪste/
danh sách
Başlangıç (A1)
Anlam "liste" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Birbiri ardına sıralanmış şeylerin tümü.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một chuỗi tên, từ hoặc các mục khác được viết hoặc in cùng nhau trong một nhóm hoặc trình tự có ý nghĩa để tạo thành một bản ghi.
Örnekler (Ví dụ)
"Alışveriş listesi hazırladım."
"Tôi đã chuẩn bị một danh sách mua sắm."
"Katılımcıların listesi henüz tamamlanmadı."
"Danh sách những người tham gia vẫn chưa được hoàn thành."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | liste |
Bu listede birçok ürün var.
(Có rất nhiều sản phẩm trong danh sách này.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | listeyi |
Listeyi bana ver lütfen.
(Làm ơn đưa cho tôi cái danh sách.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | listeye |
Adımı listeye ekledim.
(Tôi đã thêm tên mình vào danh sách.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | listede |
İsmim listede yok.
(Tên tôi không có trong danh sách.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | listeden |
Bu ürünü listeden çıkaralım.
(Hãy loại bỏ sản phẩm này khỏi danh sách.) |
| Plural (Çoğul) | listeler |
Tüm listeler güncellendi.
(Tất cả các danh sách đã được cập nhật.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Bảng chữ cái và Phát âm
-
"Alışveriş listesini hazırladım."Tôi đã chuẩn bị danh sách mua sắm.Thêm hậu tố '-i' (hậu tố chỉ định cách xác định/đối cách - definite accusative case marker) vào 'liste', chuyển 'e' thành 'i' theo hòa phối nguyên âm nhỏ (e -> i). Hậu tố '-ni' là âm đệm 'n' + hậu tố '-i'
-
"Bu listede okunacak çok kitap var."Có rất nhiều sách để đọc trong danh sách này.Thêm hậu tố '-de' (hậu tố chỉ vị trí - locative case marker) vào 'liste' theo hòa phối nguyên âm lớn (e -> e).
-
"Öğretmen, öğrencilerden bir liste yapmalarını istedi."Giáo viên yêu cầu học sinh lập một danh sách.Thêm hậu tố '-e' (hậu tố chỉ hướng/dative case marker) vào 'liste' theo hòa phối nguyên âm lớn (e -> e).
Hậu tố số nhiều (-lar/-ler)
-
"Alışveriş listeleri hazırladım."Tôi đã chuẩn bị những danh sách mua sắm.Thêm hậu tố '-ler' để tạo số nhiều cho 'liste'. 'liste' kết thúc bằng 'e' nên dùng '-ler' (quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn).
-
"Okul için gerekli kitapların listelerini yaptım."Tôi đã lập danh sách những cuốn sách cần thiết cho trường học.Thêm hậu tố '-ler' để tạo số nhiều cho 'liste'. Thêm hậu tố '-ni' vì 'listeler' là tân ngữ xác định.
-
"Müzik listelerimiz çok çeşitli."Những danh sách nhạc của chúng tôi rất đa dạng.Thêm hậu tố '-ler' để tạo số nhiều cho 'liste'. Thêm hậu tố '-imiz' (sở hữu cách ngôi thứ nhất số nhiều - của chúng tôi).
Đại từ nhân xưng
-
"Ben listedeki ilk kişiyim."Tôi là người đầu tiên trong danh sách.Thêm hậu tố '-deki' (dạng '-de' + '-ki'). '-de' là hậu tố cách địa điểm (nơi chốn), và '-ki' biến cụm từ thành tính từ (người ở trong danh sách).
-
"Sen listeni kaybettin mi?"Bạn đã làm mất danh sách của bạn phải không?Thêm hậu tố '-ni'. '-ni' là hậu tố sở hữu cách ngôi thứ hai số ít (của bạn). Có 'n' đệm vì '-n' là hậu tố sở hữu, và '-i' là hậu tố chỉ định cách (accusative).
-
"O, listeye adını yazdı."Anh/Cô/Ông/Bà ấy đã viết tên của mình vào danh sách.Thêm hậu tố '-ye'. '-ye' là hậu tố chỉ hướng (dative case), biểu thị 'vào' danh sách. Có 'y' đệm vì 'e' là hậu tố chỉ hướng, liền sau nguyên âm 'e' của 'liste'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
