mamul
[maːˈmul]
thành phẩm
Orta (B1)
Anlam "mamul" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Üretim süreci tamamlanmış ve tüketicilere satılmaya hazır olan mal veya hizmet.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hàng hóa hoặc dịch vụ đã hoàn thành quy trình sản xuất và sẵn sàng để bán cho người tiêu dùng cuối cùng.
Örnekler (Ví dụ)
"Fabrikamızda üretilen mamullerin kalitesi çok yüksek."
"Chất lượng của các thành phẩm được sản xuất tại nhà máy của chúng tôi rất cao."
"Bu mamul, piyasadaki en iyi ürünlerden biri olarak kabul ediliyor."
"Thành phẩm này được coi là một trong những sản phẩm tốt nhất trên thị trường."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong từ này. Cần chú ý đến hậu tố sở hữu và hậu tố cách khi sử dụng trong câu.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
