(Vị trí top_banner)
Hình minh họa manevi
B1
Sıfat B1 Đời sống hàng ngày, Tôn giáo, Triết học

manevi

/maːneˈviː/
thuộc về tinh thần
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "manevi" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Maddi olmayan, ruhla ilgili olan.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Liên quan đến tinh thần hoặc tâm hồn, trái ngược với những thứ vật chất.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Manevi değerlerimizi korumalıyız."

    "Chúng ta nên bảo vệ các giá trị tinh thần của mình."

  • "Bu kitap bana manevi bir güç verdi."

    "Cuốn sách này đã cho tôi một sức mạnh tinh thần."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

ruhsal(thuộc về tâm hồn) tinsel(thuộc về tâm linh)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong trường hợp này. 'Manevi' là một tính từ, vì vậy nó bổ nghĩa cho danh từ.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Tính từ (Sıfat)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) manevi
Bu, manevi bir deneyimdi.
(Đây là một trải nghiệm tinh thần.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) maneviyi
Maneviyi anlamak önemlidir.
(Điều quan trọng là phải hiểu được khía cạnh tinh thần.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) maneviye
Maneviye yönelmek huzur verir.
(Hướng về tinh thần mang lại sự bình yên.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) manevide
Manevide derin bir anlam buldum.
(Tôi tìm thấy một ý nghĩa sâu sắc trong khía cạnh tinh thần.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) maneviden
Maneviden uzaklaşmak beni mutsuz etti.
(Rời xa tinh thần khiến tôi không vui.)
Plural (Çoğul) maneviler
Maneviler dünyayı değiştirir.
(Những điều thuộc về tinh thần thay đổi thế giới.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)