(Vị trí top_banner)
Hình minh họa maddi
B1
Sıfat B1 Đời sống hàng ngày, Khoa học, Y học

maddi

/madˈdi/
vật chất
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "maddi" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Madde ile ilgili olan, cismani, fiziksel.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Liên quan đến cơ thể, vật chất, hữu hình, trái ngược với tinh thần.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Maddi dünya, duyularımızla algılayabildiğimiz her şeyi içerir."

    "Thế giới vật chất bao gồm tất cả mọi thứ chúng ta có thể cảm nhận bằng các giác quan."

  • "Şirketin maddi varlıkları arasında binalar, makineler ve stoklar bulunmaktadır."

    "Tài sản vật chất của công ty bao gồm các tòa nhà, máy móc và hàng tồn kho."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

fiziksel(Vật lý) cismani(Thuộc về thể xác)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Tính từ 'maddi' thường được dùng để chỉ những thứ hữu hình, vật chất. Lưu ý hòa hợp nguyên âm 'e-i' và 'a-ı'.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Tính từ (Sıfat)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Comparative (Daha) daha maddi
Bu araba daha maddi.
(Chiếc xe này thực tế hơn.)
Superlative (En) en maddi
En maddi çözüm bu.
(Giải pháp thực tế nhất là đây.)
Intensified (Pekiştirme) (Dạng nhấn mạnh)
Không có dạng nhấn mạnh phổ biến cho 'maddi'.
(Không có dạng nhấn mạnh phổ biến cho 'maddi'.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)