(Vị trí top_banner)
Hình minh họa masum
B1
sıfat B1 Luật pháp, Đạo đức

masum

/maˈsum/
người vô tội
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "masum" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Suçu olmayan, günahsız, kabahatsiz.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không có tội; vô tội.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Polis, masum bir adamı tutukladı."

    "Cảnh sát đã bắt giữ một người đàn ông vô tội."

  • "Mahkeme, sanığı masum buldu ve serbest bıraktı."

    "Tòa án tuyên bị cáo vô tội và trả tự do cho anh ta."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

suçsuz(vô tội) günahsız(không có tội)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có ngoại lệ hòa hợp nguyên âm đáng chú ý. Không yêu cầu cách (case) đặc biệt.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)