suçlu
/syʧˈɫu/
người phạm tội
Orta (B1)
Anlam "suçlu" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Suç işlemiş olan kimse.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Người phạm tội, người vi phạm pháp luật.
Örnekler (Ví dụ)
"Suçlu sonunda yakalandı."
"Cuối cùng thì người phạm tội cũng đã bị bắt."
"Mahkeme suçluyu serbest bıraktı."
"Tòa án đã trả tự do cho người phạm tội."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có ngoại lệ hòa phối nguyên âm trong từ này. Cần chú ý đến các hậu tố (suffixes) có thể được thêm vào từ để chỉ số nhiều, sở hữu, hoặc các cách (cases) khác nhau.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | suçlu |
O bir suçlu.
(Anh ta là một tội phạm.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | suçluyu |
Polis suçluyu yakaladı.
(Cảnh sát đã bắt được tên tội phạm.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | suçluya |
O, suçluya yardım etti.
(Anh ấy đã giúp đỡ tên tội phạm.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | suçluda |
Suçluda bir silah vardı.
(Tên tội phạm có một khẩu súng.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | suçludan |
Polis, suçludan bilgi aldı.
(Cảnh sát đã lấy thông tin từ tên tội phạm.) |
| Plural (Çoğul) | suçlular |
Suçlular yakalandı.
(Những tên tội phạm đã bị bắt.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thuộc cách (Sở hữu)
-
"Hırsızın suçlusu bulundu."Thủ phạm của tên trộm đã được tìm thấy.Thêm hậu tố '-su' (hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít) vào 'suçlu' vì danh từ 'hırsız' (tên trộm) sở hữu 'suçlu' (thủ phạm). Hòa phối nguyên âm tuân theo quy tắc nhỏ (u -> u).
-
"Şirketin suçlusunun kim olduğunu biliyor musun?"Bạn có biết ai là người có tội của công ty không?Thêm hậu tố '-su' (hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít) vào 'suçlu' vì danh từ 'şirket' (công ty) sở hữu 'suçlu' (người có tội). Hòa phối nguyên âm tuân theo quy tắc nhỏ (u -> u).
-
"Cinayetin suçlusunun itirafı herkesi şaşırttı."Lời thú tội của thủ phạm vụ giết người đã khiến mọi người ngạc nhiên.Thêm hậu tố '-su' (hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít) vào 'suçlu' vì danh từ 'cinayet' (vụ giết người) sở hữu 'suçlu' (thủ phạm). Hòa phối nguyên âm tuân theo quy tắc nhỏ (u -> u).
Câu điều kiện (-se/-sa)
-
"Suçluysan, cezanı çekmelisin."Nếu anh có tội, anh phải chịu hình phạt.Thêm hậu tố '-ysan' vào 'suçlu' (suçlu + ise + -n), kết hợp điều kiện '-se/-sa' ngôi 'sen' (bạn/anh/chị), vì sau 'u' cần thêm 'y' làm âm đệm và hòa hợp nguyên âm 'i' -> 'ı', 'e' -> 'e'.
-
"Suçluysak, adalete teslim olmalıyız."Nếu chúng ta có tội, chúng ta phải đầu thú trước công lý.Thêm hậu tố '-ysak' vào 'suçlu' (suçlu + ise + -k), kết hợp điều kiện '-se/-sa' ngôi 'biz' (chúng ta/chúng tôi), vì sau 'u' cần thêm 'y' làm âm đệm và hòa hợp nguyên âm 'i' -> 'ı', 'e' -> 'e'.
-
"Suçluysanız, pişmanlığınızı dile getirmelisiniz."Nếu các bạn có tội, các bạn nên bày tỏ sự hối hận của mình.Thêm hậu tố '-ysanız' vào 'suçlu' (suçlu + ise + -nız), kết hợp điều kiện '-se/-sa' ngôi 'siz' (các bạn/anh/chị số nhiều), vì sau 'u' cần thêm 'y' làm âm đệm và hòa hợp nguyên âm 'i' -> 'ı', 'e' -> 'e'.
Liên từ cao cấp
-
"Suçluların yakalanması için polis her yeri aradı, zira suç oranları son zamanlarda artmıştı."Cảnh sát đã lục soát mọi nơi để bắt những kẻ có tội, bởi vì tỷ lệ tội phạm đã tăng lên trong thời gian gần đây.Từ 'suçluların' là dạng số nhiều sở hữu cách của 'suçlu'. Hậu tố '-lar' được thêm vào để tạo thành số nhiều, sau đó hậu tố '-ın' (biến thể của '-ın, -in, -un, -ün' tùy theo hòa âm nguyên âm) được thêm vào để chỉ sở hữu cách.
-
"Mahkeme, suçluyu serbest bıraktı çünkü yeterli kanıt yoktu; dolayısıyla kamuoyunda büyük bir tartışma başladı."Tòa án đã thả người phạm tội vì không có đủ bằng chứng; do đó, một cuộc tranh luận lớn đã nổ ra trong dư luận.Từ 'suçluyu' là dạng accusative (đối cách) của 'suçlu'. Hậu tố '-yu' (biến thể của '-ı, -i, -u, -ü' tùy theo hòa âm nguyên âm) được thêm vào để chỉ đối tượng trực tiếp của hành động.
-
"Onun suçlu olduğuna inanıyorum, ancak kanıtlamak zorundayım; aksi takdirde, masum biri cezalandırılabilir."Tôi tin rằng anh ta có tội, nhưng tôi phải chứng minh điều đó; nếu không, một người vô tội có thể bị trừng phạt.Từ 'suçlu' ở đây không được chia hậu tố vì nó đóng vai trò là một tính từ bổ nghĩa cho 'O' (anh ta), và không phải là đối tượng chịu tác động trực tiếp của hành động hoặc thể hiện quan hệ sở hữu.
Động trạng từ thời gian (-ince)
-
"Polis, suçluyu yakalayınca herkes rahat bir nefes aldı."Khi cảnh sát bắt được tội phạm, mọi người đều thở phào nhẹ nhõm.Thêm hậu tố '-yu' (đối cách - accusative case) vào 'suçlu' vì nó là đối tượng trực tiếp của hành động 'yakalayınca'.
-
"Hırsız, suçlu olduğunu anlayınca hemen kaçmaya başladı."Tên trộm bắt đầu bỏ chạy ngay khi nhận ra mình có tội.Thêm hậu tố '-u' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít - third person singular possessive suffix, nhưng ở đây được sử dụng như một phần của cấu trúc 'olduğunu' để tạo mệnh đề danh từ) vào 'suçlu'. Cụm 'suçlu olduğunu' có nghĩa là 'việc anh ta có tội'.
-
"Suçlunun ifadesi alınınca gerçekler ortaya çıktı."Khi lời khai của tội phạm được lấy, sự thật đã được phơi bày.Thêm hậu tố '-nun' (sở hữu cách - genitive case) vào 'suçlu' vì 'ifadesi' (lời khai) thuộc về 'suçlu' (tội phạm). Do đó, nó thể hiện mối quan hệ sở hữu.
Câu thuật dẫn gián tiếp
-
"Polis, hırsızın suçlu olduğunu söyledi."Cảnh sát nói rằng tên trộm là người có tội.Không có hậu tố nào được thêm vào 'suçlu' vì nó đang được sử dụng như một tính từ mô tả tên trộm. 'Olduğunu' là dạng chuyển đổi của động từ 'olmak' (thì, là, ở) sang dạng danh từ với hậu tố '-duk' (biến động từ thành danh từ) và hậu tố sở hữu cách '-u' (của anh/cô/nó) và hậu tố đối cách '-nu'.
-
"Avukat, müvekkilinin suçsuz olduğunu, suçluların başkaları olduğunu iddia etti."Luật sư tuyên bố rằng thân chủ của ông ta vô tội và những người có tội là người khác.Ở đây, 'suçluların' là dạng số nhiều của 'suçlu' với hậu tố '-lar' (số nhiều) và hậu tố sở hữu cách '-ın' (của). Quy tắc hòa phối nguyên âm lớn được tuân thủ: 'a' trong '-lar' và 'ı' trong '-ın'.
-
"Gazeteci, yetkililerin suçluları yakalayacağını bildirdi."Nhà báo thông báo rằng chính quyền sẽ bắt những người có tội.'Suçluları' là dạng số nhiều của 'suçlu' với hậu tố '-lar' (số nhiều) và hậu tố đối cách '-ı' (đối tượng trực tiếp). Quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ (4-way) được tuân thủ: 'ı' trong '-ları' phù hợp với 'u' trong 'suçlu'.
Hòa hợp nguyên âm 2 chiều (e/a)
-
"Polis, suçluları hemen yakaladı."Cảnh sát đã bắt những tên tội phạm ngay lập tức.Thêm hậu tố '-lar' để tạo số nhiều 'suçlular' (những tên tội phạm). Sau đó, thêm '-ı' (biến đổi thành '-ları' vì 'suçlular' kết thúc bằng 'r') để chỉ đối tượng bị tác động (tân ngữ xác định). Vì nguyên âm cuối của 'suçlular' là 'a', nên sử dụng '-ı' (A/I/O/U -> I).
-
"Suçlulara karşı çok sert olmalıyız."Chúng ta phải rất cứng rắn với những tên tội phạm.Thêm hậu tố '-lar' để tạo số nhiều 'suçlular' (những tên tội phạm). Sau đó, thêm '-a' để chỉ hướng (đến/về phía). Vì nguyên âm cuối của 'suçlular' là 'a', nên sử dụng '-a' (A/I/O/U -> A).
-
"Bu şehirde suçluların sayısı artıyor."Số lượng tội phạm ở thành phố này đang tăng lên.Thêm hậu tố '-lar' để tạo số nhiều 'suçlular' (những tên tội phạm). Sau đó, thêm hậu tố '-ın' (biến đổi thành '-ın' vì 'suçlular' kết thúc bằng 'r') để tạo sở hữu 'của những tên tội phạm'. Vì nguyên âm cuối của 'suçlular' là 'a', nên sử dụng '-ın' (A/I/O/U -> I).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
