(Vị trí top_banner)
Hình minh họa mekan
A2
isim A2 Tổng quát

mekan

/mecˈan/
địa điểm
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "mekan" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir olayın veya toplantının gerçekleştiği yer.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Địa điểm nơi một sự kiện công cộng hoặc cuộc họp diễn ra.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Toplantı için uygun bir mekan arıyoruz."

    "Chúng tôi đang tìm kiếm một địa điểm phù hợp cho cuộc họp."

  • "Bu mekan, düğünler için çok popüler."

    "Địa điểm này rất phổ biến cho các đám cưới."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

yer(địa điểm, nơi chốn) mahal(địa điểm, chỗ)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Mekan kelimesi isimdir. İsim tamlamalarında ve belirtme hallerinde kullanıldığında aldığı eklerle değişime uğrar. Örneğin: 'Mekanın sahibi' (chủ của địa điểm), 'Mekanı temizledik' (chúng tôi đã dọn dẹp địa điểm).

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) mekan
Bu mekan çok güzel.
(Địa điểm này rất đẹp.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) mekanı
Mekanı temizledik.
(Chúng tôi đã dọn dẹp địa điểm.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) mekana
Mekana gittik.
(Chúng tôi đã đi đến địa điểm.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) mekanda
Mekanda çok eğlendik.
(Chúng tôi đã rất vui tại địa điểm đó.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) mekandan
Mekandan ayrıldık.
(Chúng tôi đã rời khỏi địa điểm.)
Plural (Çoğul) mekanlar
Şehirde birçok güzel mekanlar var.
(Có rất nhiều địa điểm đẹp trong thành phố.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Câu thuật dẫn gián tiếp
  • "O, partinin yapılacağı mekanın çok merkezi olduğunu söyledi."
    Anh ấy/Cô ấy nói rằng địa điểm tổ chức bữa tiệc rất trung tâm.
    Thêm hậu tố '-ın' (sở hữu cách) vào 'mekan' để chỉ 'mekanı' (địa điểm của bữa tiệc). Sau đó thêm hậu tố '-n' (âm đệm) và '-ı' (đối cách) để chỉ rõ đối tượng được nói đến trong câu.
  • "Öğretmen, öğrencilerin mekanlara saygı göstermesi gerektiğini vurguladı."
    Giáo viên nhấn mạnh rằng học sinh nên tôn trọng các địa điểm.
    Thêm hậu tố '-lar' (số nhiều) vào 'mekan' để thành 'mekanlar' (các địa điểm). Sau đó thêm hậu tố '-a' (hướng cách) vào 'mekanlar' để chỉ phương hướng của hành động 'göstermek'.
  • "Turist rehberi, ziyaretçilere tarihi mekanların önemini anlattı."
    Hướng dẫn viên du lịch đã giải thích tầm quan trọng của các địa điểm lịch sử cho du khách.
    Thêm hậu tố '-lar' (số nhiều) vào 'mekan' để thành 'mekanlar' (các địa điểm). Sau đó thêm hậu tố '-ın' (sở hữu cách) vào 'mekanlar' để tạo thành 'mekanların' (của các địa điểm).
(Vị trí vocab_tab4_inline)