yer
/jeɾ/
địa điểm
Başlangıç (A1)
Anlam "yer" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
İçinde bulunulan veya bir şeyin bulunduğu alan, mekân.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một vị trí hoặc khu vực cụ thể trong không gian; một địa điểm.
Örnekler (Ví dụ)
"Burası çok güzel bir yer."
"Nơi này là một địa điểm rất đẹp."
"İstanbul'da gezilecek çok yer var."
"Ở Istanbul có rất nhiều địa điểm để tham quan."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, 'yer' là một danh từ thông thường chỉ địa điểm. Khi sử dụng với các hậu tố cách (case suffixes), cần chú ý đến hòa hợp nguyên âm.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | yer |
İstanbul güzel bir yer.
(Istanbul là một nơi đẹp.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | yeri |
Yerin altında bir şeyler saklıyor.
(Anh ấy đang giấu thứ gì đó dưới lòng đất.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | yere |
Çocuk yere düştü.
(Đứa trẻ ngã xuống đất.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | yerde |
Kitap yerde duruyor.
(Cuốn sách đang ở trên mặt đất.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | yerden |
Yerden bir taş aldı.
(Anh ấy nhặt một viên đá từ mặt đất.) |
| Plural (Çoğul) | yerler |
Bu şehirde birçok güzel yerler var.
(Có rất nhiều nơi đẹp ở thành phố này.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
