(Vị trí top_banner)
Hình minh họa mekanik
B1
Sıfat B1 Kỹ thuật

mekanik

/mecanik/
thuộc về cơ khí
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "mekanik" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Makineyle ilgili olan veya makine tarafından çalıştırılan.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Liên quan đến hoặc được vận hành bởi máy móc.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu mekanik bir arızaydı."

    "Đó là một lỗi cơ học."

  • "Mekanik saatler hala popülerdir."

    "Đồng hồ cơ khí vẫn còn phổ biến."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

makineyle ilgili(liên quan đến máy móc)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Tính từ (Sıfat)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) mekanik
Bu araba çok mekanik görünüyor.
(Chiếc xe này trông rất cơ khí.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) mekaniği
Bu işin mekaniğini anlamak önemlidir.
(Việc hiểu được cơ chế của công việc này rất quan trọng.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) mekaniğe
Mekanik bir çözüme ihtiyacımız var.
(Chúng ta cần một giải pháp cơ học.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) mekanikte
Mekanikte uzmanlaştı.
(Anh ấy đã chuyên về cơ khí.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) mekanikten
Mekanikten daha ilginç bir konu bulmalıyım.
(Tôi phải tìm một chủ đề thú vị hơn cơ khí.)
Plural (Çoğul) mekanikler
Bu mekanikler çok karmaşık.
(Những cơ chế này rất phức tạp.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)