(Vị trí top_banner)
Hình minh họa mekanizma
B1
isim B1 Kỹ thuật, Khoa học, Đời sống hàng ngày

mekanizma

/mecaniˈzma/
cơ chế
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "mekanizma" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir makinede birlikte çalışan parçaların sistemi; bir makine parçası.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một hệ thống các bộ phận hoạt động cùng nhau trong một cỗ máy; một bộ phận của máy móc.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu saatin mekanizması çok karmaşık."

    "Cơ chế của chiếc đồng hồ này rất phức tạp."

  • "Fabrikadaki üretim mekanizması otomatikleşti."

    "Cơ chế sản xuất tại nhà máy đã được tự động hóa."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

düzeneği(cơ cấu) sistem(hệ thống)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim) Ngoại lệ Hài hòa Nguyên âm

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) mekanizma
Bu mekanizma çok karmaşık.
(Cơ chế này rất phức tạp.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) mekanizma
Mühendis mekanizmayı dikkatle inceledi.
(Kỹ sư đã kiểm tra cơ chế một cách cẩn thận.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) mekanizmaya
Mekanizmaya yağ eklememiz gerekiyor.
(Chúng ta cần thêm dầu vào cơ chế.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) mekanizmada
Arızayı mekanizmada bulduk.
(Chúng tôi đã tìm thấy lỗi ở cơ chế.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) mekanizmadan
Mekanizmadan bir parça düştü.
(Một bộ phận đã rơi ra khỏi cơ chế.)
Plural (Çoğul) mekanizmalar
Fabrikada birçok farklı mekanizmalar var.
(Có rất nhiều cơ chế khác nhau trong nhà máy.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Hướng cách (Chỉ hướng đến)
  • "Bu karmaşık mekanizmaya hayran kaldım."
    Tôi rất ngưỡng mộ cơ chế phức tạp này.
    Hậu tố '-ya' được thêm vào 'mekanizma'. Vì 'mekanizma' kết thúc bằng 'a' và theo sau là hậu tố chỉ hướng '-e', nên âm đệm 'y' được thêm vào. Ngoại lệ hòa âm nguyên âm khiến '-e' được chọn thay vì '-a'.
  • "Projede bu mekanizmaya odaklanmalıyız."
    Chúng ta nên tập trung vào cơ chế này trong dự án.
    Hậu tố '-ya' được thêm vào 'mekanizma'. Vì 'mekanizma' kết thúc bằng 'a' và theo sau là hậu tố chỉ hướng '-e', nên âm đệm 'y' được thêm vào. Ngoại lệ hòa âm nguyên âm khiến '-e' được chọn thay vì '-a'.
  • "Bu eski saatteki mekanizmaya zarar vermeden tamir etmeye çalışıyorum."
    Tôi đang cố gắng sửa chiếc đồng hồ cổ này mà không làm hỏng cơ chế của nó.
    Hậu tố '-ya' được thêm vào 'mekanizma'. Vì 'mekanizma' kết thúc bằng 'a' và theo sau là hậu tố chỉ hướng '-e', nên âm đệm 'y' được thêm vào. Ngoại lệ hòa âm nguyên âm khiến '-e' được chọn thay vì '-a'.
Đại từ nhân xưng
  • "Bu mekanizma benim için çok karmaşık."
    Cơ chế này quá phức tạp đối với tôi.
    Không có hậu tố nào được thêm vào 'mekanizma' trong câu này. 'Bu' chỉ ra một cơ chế cụ thể.
  • "O, mekanizmayı anlamaya çalışıyor."
    Anh/Cô ấy đang cố gắng hiểu cơ chế đó.
    Hậu tố '-yı' được thêm vào 'mekanizma' (mekanizma -> mekanizmayı). Đây là cách đánh dấu tân ngữ xác định (definite accusative), chỉ rõ đối tượng trực tiếp của hành động 'anlamaya çalışıyor' (cố gắng hiểu).
  • "Mekanizmanın parçaları paslanmış."
    Các bộ phận của cơ chế đã bị gỉ.
    Hậu tố '-nın' được thêm vào 'mekanizma' (mekanizma -> mekanizmanın). Đây là hậu tố sở hữu (genitive suffix), chỉ ra rằng 'parçaları' (các bộ phận) thuộc về 'mekanizma' (cơ chế).
Thể giả định (Mong muốn)
  • "Bu karmaşık mekanizmayı önce biz anlayalım."
    Trước tiên, chúng ta hãy tìm hiểu cơ chế phức tạp này.
    Hậu tố cách chỉ định `-ı` (accusative) được thêm vào 'mekanizma'. Âm đệm 'y' được chèn vào giữa hai nguyên âm. Hậu tố tuân thủ Hòa phối nguyên âm lớn (nguyên âm cuối 'a' đi với hậu tố chứa 'ı'). Động từ 'anlamak' được chia ở thể giả định (İstek Kipi) cho ngôi 'chúng ta' (biz): `anlayalım`.
  • "Umarım mühendisler saatin mekanizmasına dokunmayalar."
    Hy vọng các kỹ sư sẽ không chạm vào cơ chế của chiếc đồng hồ.
    Hậu tố cách chỉ hướng `-a` (dative) được thêm vào 'mekanizma' do đi với động từ 'dokunmak'. Âm đệm 'y' được chèn vào. Hậu tố tuân thủ Hòa phối nguyên âm lớn (nguyên âm cuối 'a' đi với hậu tố chứa 'a'). Động từ 'dokunmamak' được chia ở thể giả định phủ định (İstek Kipi) cho ngôi 'họ' (onlar): `dokunmayalar`.
  • "Keşke bu projenin mekanizmasından daha sık bahsedile."
    Ước gì cơ chế của dự án này được đề cập đến thường xuyên hơn.
    Từ 'mekanizma' được thêm hậu tố sở hữu `-sı` (cơ chế CỦA dự án) và hậu tố cách ly `-ndan` (ablative). Âm đệm 'n' được chèn vào. Các hậu tố tuân thủ Hòa phối nguyên âm. Động từ 'bahsedilmek' được chia ở thể giả định (İstek Kipi) cho ngôi thứ 3 số ít (o): `bahsedile`.
Thì Hiện tại tiếp diễn
  • "Saat mekanizması tamir ediliyor."
    Cơ cấu đồng hồ đang được sửa chữa.
    Thêm hậu tố '-sı' (sở hữu cách ngôi thứ 3 số ít) vào 'mekanizma' để chỉ cơ cấu của đồng hồ, sau đó thêm '-ı' (đối cách xác định) vì tân ngữ xác định. Động từ chia thì hiện tại tiếp diễn '-yor'.
  • "Bu fabrikanın mekanizması sürekli geliştiriliyor."
    Cơ cấu của nhà máy này liên tục được cải tiến.
    Thêm hậu tố '-sı' (sở hữu cách ngôi thứ 3 số ít) vào 'mekanizma' để chỉ cơ cấu của nhà máy, sau đó thêm '-ı' (đối cách xác định) vì tân ngữ xác định. Động từ chia thì hiện tại tiếp diễn '-yor'.
  • "Arabanın mekanizmasına zarar veriliyor."
    Cơ cấu của chiếc xe hơi đang bị gây hại.
    Thêm hậu tố '-sı' (sở hữu cách ngôi thứ 3 số ít) vào 'mekanizma' để chỉ cơ cấu của xe hơi, sau đó thêm '-na' (hướng cách) để chỉ hướng tác động. Động từ chia thì hiện tại tiếp diễn '-yor'.
Cấu trúc Có và Không có
  • "Saatin mekanizmasında küçük bir sorun var."
    Có một vấn đề nhỏ trong cơ cấu của chiếc đồng hồ.
    Thêm hậu tố chỉ vị trí '-da'. Từ 'mekanizma' kết thúc bằng nguyên âm 'a' (âm sau/back vowel), nên theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (A-type), hậu tố phải là '-da'. Đây là cách chia đúng, tuân thủ quy tắc chung.
  • "Bu eski kapının otomatik kilit mekanizması yok."
    Cánh cửa cũ này không có cơ cấu khóa tự động.
    Thêm hậu tố sở hữu ngôi thứ 3 '-sı'. Vì 'mekanizma' kết thúc bằng nguyên âm 'a', ta dùng âm đệm 's' và hậu tố '-ı' (theo quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ 4-way: a/ı -> ı). Cấu trúc đầy đủ là 'kapının mekanizması'.
  • "Fabrikadaki makinelerde farklı mekanizmalar var mı?"
    Trong các máy móc ở nhà máy có những cơ cấu khác nhau không?
    Thêm hậu tố số nhiều '-lar'. Mặc dù 'mekanizma' là từ gốc ngoại, nó vẫn tuân thủ hoàn toàn quy tắc hòa phối nguyên âm lớn. Nguyên âm cuối là 'a' (âm sau), vì vậy hậu tố số nhiều phải là '-lar'.
Hòa hợp nguyên âm 2 chiều (e/a)
  • "Bu mekanizmaya dikkat etmelisin."
    Bạn nên chú ý đến cơ chế này.
    Thêm hậu tố '-ya' (âm đệm 'y') vì 'mekanizma' kết thúc bằng một nguyên âm và cần một bổ ngữ chỉ đối tượng gián tiếp. Quy tắc hòa hợp nguyên âm 2 chiều chọn '-a' vì nguyên âm cuối là 'a'.
  • "Mekanizmayı tamir etmek zordu."
    Việc sửa chữa cơ chế đó rất khó.
    Thêm hậu tố '-yı' (âm đệm 'y') vì 'mekanizma' kết thúc bằng một nguyên âm và cần một bổ ngữ xác định. Quy tắc hòa hợp nguyên âm 2 chiều chọn '-ı' vì nguyên âm cuối là 'a'.
  • "Bu mekanizmayla çalışmak tehlikeli olabilir."
    Làm việc với cơ chế này có thể nguy hiểm.
    Thêm hậu tố '-yla' (âm đệm 'y') vì 'mekanizma' kết thúc bằng một nguyên âm và cần một bổ ngữ chỉ phương tiện/cách thức. Quy tắc hòa hợp nguyên âm 2 chiều chọn '-a' vì nguyên âm cuối là 'a'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)