melodi
/melodi/
giai điệu
Orta (B1)
Anlam "melodi" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Birbiri ardına gelen ve hoş bir bütünlük oluşturan müzik sesleri dizisi.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một chuỗi các nốt nhạc đơn lẻ được sắp xếp một cách hài hòa và dễ nghe.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu şarkının melodisi çok güzel."
"Giai điệu của bài hát này rất hay."
"Piyanoda farklı melodiler çalıyor."
"Anh ấy đang chơi những giai điệu khác nhau trên đàn piano."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, 'melodi' là một danh từ (isim) và không có sự thay đổi về giống (gender). Nên chú ý đến hòa âm nguyên âm khi từ này kết hợp với các hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | melodi |
Bu melodi çok güzel.
(Giai điệu này rất hay.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | melodiyi |
Melodiyi duydum.
(Tôi đã nghe thấy giai điệu đó.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | melodiye |
Melodiye kapıldım.
(Tôi bị cuốn theo giai điệu.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | melodide |
Melodide bir hüzün var.
(Có một nỗi buồn trong giai điệu.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | melodiden |
Melodiden etkilendim.
(Tôi đã bị ảnh hưởng bởi giai điệu.) |
| Plural (Çoğul) | melodiler |
Bu şarkıda çok güzel melodiler var.
(Bài hát này có rất nhiều giai điệu hay.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Bảng chữ cái và Phát âm
-
"Bu şarkının melodisi çok hoşuma gidiyor."Tôi rất thích giai điệu của bài hát này.Thêm hậu tố sở hữu '-si' (của nó) vào 'melodi' để chỉ giai điệu của bài hát, vì nguyên âm cuối của 'melodi' là 'i' nên dùng '-si' theo hòa phối nguyên âm nhỏ.
-
"Piyano çalarken melodiyi takip etmek önemlidir."Điều quan trọng là phải theo dõi giai điệu khi chơi piano.Ở đây, 'melodiyi' là dạng accusative (đối cách), chỉ đối tượng trực tiếp của hành động 'takip etmek' (theo dõi). Vì nguyên âm cuối là 'i' nên dùng '-yi' theo hòa phối nguyên âm nhỏ, và thêm 'y' làm âm đệm.
-
"Melodilerin gücü insanları derinden etkileyebilir."Sức mạnh của những giai điệu có thể ảnh hưởng sâu sắc đến con người.Thêm hậu tố số nhiều '-ler' để chỉ nhiều giai điệu ('melodiler'). Vì nguyên âm cuối của 'melodi' là 'i' nên dùng '-ler' theo hòa phối nguyên âm lớn. Sau đó thêm hậu tố sở hữu '-in' (của) để thể hiện 'của những giai điệu', vì nguyên âm cuối của '-ler' là 'e' nên hậu tố sở hữu là '-in' và thêm 'n' làm âm đệm.
Thì Quá khứ xác định
-
"Dün radyoda çok güzel bir melodiyi dinledim."Hôm qua tôi đã nghe một giai điệu rất hay trên radio.Hậu tố '-yi' được thêm vào 'melodi' vì nó là tân ngữ xác định (belirtme hal eki). Quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ (i -> i) được tuân thủ.
-
"Bu besteci, melodileriyle dünyaca ünlü oldu."Nhà soạn nhạc này đã trở nên nổi tiếng thế giới nhờ những giai điệu của mình.Hậu tố '-leri' được thêm vào 'melodi' để tạo thành số nhiều (melodiler) và sau đó thêm hậu tố '-i' sở hữu (3rd person possessive suffix). Quy tắc hòa âm nguyên âm lớn (e -> e) được tuân thủ.
-
"O filmin melodisi beni çok etkiledi."Giai điệu của bộ phim đó đã ảnh hưởng đến tôi rất nhiều.Hậu tố '-si' được thêm vào 'melodi' để chỉ sở hữu (3rd person possessive suffix). Quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ (i -> i) được tuân thủ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
