(Vị trí top_banner)
Hình minh họa memleket
A2
isim A2 Địa lý, Xã hội học

memleket

/memˈleket/
quê nhà
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "memleket" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir kimsenin doğup büyüdüğü şehir veya ülke.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thị trấn hoặc thành phố nơi một người sinh ra hoặc lớn lên.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Memleketimden uzakta yaşıyorum."

    "Tôi đang sống xa quê nhà."

  • "Her yaz memlekete gideriz."

    "Chúng tôi về quê mỗi mùa hè."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

doğduğu yer(nơi sinh) yurt(tổ quốc)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong từ này. Tuy nhiên, khi sử dụng với các hậu tố sở hữu, nguyên âm có thể thay đổi để tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) memleket
Memleketim çok güzel.
(Quê hương tôi rất đẹp.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) memleketi
Memleketi çok özledim.
(Tôi rất nhớ quê hương.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) memlekete
Yazın memlekete gideceğim.
(Tôi sẽ về quê vào mùa hè.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) memlekette
Şu an memleketteyim.
(Tôi đang ở quê.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) memleketten
Memleketten ayrılmak zor oldu.
(Thật khó khăn khi rời khỏi quê hương.)
Plural (Çoğul) memleketler
Türkiye'de birçok güzel memleketler var.
(Ở Thổ Nhĩ Kỳ có rất nhiều quê hương xinh đẹp.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đối cách (Tân ngữ xác định)
  • "Ben memleketimi çok özlüyorum."
    Tôi rất nhớ quê hương của mình.
    Thêm hậu tố '-i' vào 'memleket' để tạo thành 'memleketimi'. Đây là hậu tố tân ngữ xác định (Belirtme Durumu) để chỉ đối tượng trực tiếp của hành động 'özlemek' (nhớ). Hậu tố được chọn là '-i' vì nguyên âm cuối của 'memleket' là 'e' (hòa hợp nguyên âm nhỏ).
  • "Memleketimizin güzelliklerini herkese göstermeliyiz."
    Chúng ta nên cho mọi người thấy vẻ đẹp của quê hương mình.
    Thêm hậu tố '-imizin' vào 'memleket' để tạo thành 'memleketimizin'. '-imiz' là hậu tố sở hữu (sở hữu cách) ngôi thứ nhất số nhiều (chúng ta), '-in' là hậu tố tân ngữ xác định (Belirtme Durumu) sau sở hữu cách. Hậu tố được chọn là '-imizin' vì 'memleket' kết thúc bằng một phụ âm và cần âm đệm '-i' để nối với '-miz'. Hơn nữa, quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ đòi hỏi '-i'.
  • "O, memleketinin yemeklerini çok seviyor."
    Cô ấy/Anh ấy rất thích các món ăn của quê hương mình.
    Thêm hậu tố '-inin' vào 'memleket' để tạo thành 'memleketinin'. '-i' là hậu tố sở hữu (sở hữu cách) ngôi thứ ba số ít (của anh ấy/cô ấy), '-n' là âm đệm, '-i' là hậu tố tân ngữ xác định (Belirtme Durumu) sau sở hữu cách. Hậu tố được chọn là '-inin' vì 'memleket' kết thúc bằng một phụ âm và cần âm đệm '-i' để nối với '-nin'. Hơn nữa, quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ đòi hỏi '-i'.
Giới từ (Hậu từ)
  • "Memleketimden ayrılmak çok zordu."
    Rời xa quê hương tôi thật khó khăn.
    Thêm hậu tố sở hữu cách '-im' vào 'memleket' để chỉ 'quê hương của tôi'. Do 'memleket' kết thúc bằng phụ âm, ta thêm '-im' trực tiếp. Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ được tuân thủ (e -> i).
  • "Memlekete doğru uzun bir yolculuk yaptık."
    Chúng tôi đã có một chuyến đi dài về quê.
    Thêm hậu tố chỉ phương hướng '-e' vào 'memleket' để chỉ 'về quê hương'. Do 'memleket' kết thúc bằng phụ âm, ta thêm '-e' trực tiếp. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (e -> e).
  • "Memleketin havası beni her zaman mutlu eder."
    Không khí ở quê hương luôn làm tôi hạnh phúc.
    Thêm hậu tố sở hữu cách '-in' vào 'memleket' để chỉ 'không khí của quê hương'. Do 'memleket' kết thúc bằng phụ âm, ta thêm '-in' trực tiếp. Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ được tuân thủ (e -> i). Sau đó, thêm hậu tố chỉ định (accusative case) '-i' vào 'havası' để chỉ rõ đối tượng chịu tác động của động từ 'etmek'.
Câu thuật dẫn gián tiếp
  • "Öğretmen, öğrencilere her yaz memleketlerine gidip gitmediklerini sordu."
    Giáo viên hỏi học sinh có về quê mỗi mùa hè không.
    Thêm hậu tố '-lerine' (sở hữu cách số nhiều ngôi thứ 3 + cách chỉ phương hướng) vào 'memleket' vì 'öğrencilerin memleketleri' (quê của học sinh) là đối tượng được nhắc đến và đang di chuyển *tới* đó.
  • "Arkadaşım, bana geçen sene memleketimden ayrılmak zorunda kaldığını söyledi."
    Bạn tôi nói với tôi rằng năm ngoái anh ấy đã phải rời quê hương của tôi.
    Thêm hậu tố '-imden' (sở hữu cách ngôi thứ nhất số ít + cách ly khai) vào 'memleket' vì 'memleketim' (quê hương của tôi) là địa điểm mà bạn của tôi rời *khỏi*.
  • "Babam, çocukken memleketinin çok daha sakin olduğunu anlatırdı."
    Bố tôi thường kể rằng quê hương của ông ấy yên bình hơn nhiều khi ông ấy còn nhỏ.
    Thêm hậu tố '-inin' (sở hữu cách ngôi thứ 3 số ít) vào 'memleket' vì 'memleketi' (quê hương của ông ấy) là đối tượng được nhắc đến (thuộc về 'babam').
(Vị trí vocab_tab4_inline)