memnuniyet
/memˈnunijet/
sự mãn nguyện
Orta (B1)
Anlam "memnuniyet" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Hoşnut olma durumu, tatmin.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Trạng thái hạnh phúc và hài lòng với những gì mình có.
Örnekler (Ví dụ)
"Aldığım sonuçlardan büyük bir memnuniyet duydum."
"Tôi cảm thấy rất mãn nguyện với những kết quả mình đạt được."
"Müşteri memnuniyeti bizim için her zaman önceliklidir."
"Sự mãn nguyện của khách hàng luôn là ưu tiên hàng đầu của chúng tôi."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có ngoại lệ về hòa phối nguyên âm trong từ này. Cần chú ý đến việc sử dụng các hậu tố sở hữu (iyelik eki) khi muốn diễn đạt 'sự mãn nguyện của ai đó'.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | memnuniyet |
Bu benim için büyük bir memnuniyet.
(Đây là một niềm vinh hạnh lớn cho tôi.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | memnuniyeti |
Onun memnuniyeti benim için önemli.
(Sự hài lòng của anh ấy rất quan trọng đối với tôi.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | memnuniyete |
Memnuniyete ulaşmak için çok çalıştılar.
(Họ đã làm việc rất chăm chỉ để đạt được sự hài lòng.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | memnuniyette |
Memnuniyette sınır yoktur.
(Không có giới hạn trong sự hài lòng.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | memnuniyetten |
Bu sonuçtan memnuniyetten havalara uçtum.
(Tôi đã rất vui mừng với kết quả này.) |
| Plural (Çoğul) | memnuniyetler |
Hayatta birçok memnuniyetler vardır.
(Có rất nhiều niềm vui trong cuộc sống.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Câu mệnh lệnh
-
"Bu sonuçlardan duyduğunuz memnuniyeti dile getirin."Hãy bày tỏ sự hài lòng của bạn về những kết quả này.Thêm hậu tố '-i' (đã biến đổi 'k' -> 'ğ') vào 'memnuniyet' để tạo thành tân ngữ xác định (belirtili nesne) vì 'memnuniyet' chịu tác động trực tiếp của động từ 'dile getirin'.
-
"Lütfen, memnuniyetinizi göstermek için gülümseyin!"Làm ơn hãy mỉm cười để thể hiện sự hài lòng của bạn!Thêm hậu tố '-nizi' (sở hữu cách ngôi thứ hai số ít - senin) vào 'memnuniyet' để chỉ sự hài lòng của bạn, kết hợp với mục đích 'göstermek için' (để thể hiện).
-
"Memnuniyetiniz her zaman önceliğimiz olsun!"Mong rằng sự hài lòng của bạn luôn là ưu tiên của chúng tôi!Thêm hậu tố '-iniz' (sở hữu cách ngôi thứ hai số nhiều hoặc trang trọng - sizin) vào 'memnuniyet' để chỉ sự hài lòng của các bạn, và hậu tố '-olsun' để tạo câu mệnh lệnh (Emir Kipi) ngôi thứ ba số ít (o) với ý nghĩa mong muốn.
Giới từ (Hậu từ)
-
"Bu hediyeden duyduğum memnuniyet ile ne diyeceğimi bilemiyorum."Tôi không biết phải nói gì với sự hài lòng mà tôi cảm thấy từ món quà này.Hậu tố '-den' (từ 'hediye') là hậu tố cách ly cách (Ablative Case), biểu thị nguồn gốc của sự hài lòng. 'memnuniyet' được giữ nguyên vì nó là chủ ngữ (subject) của mệnh đề.
-
"Müşteri memnuniyetine yönelik çalışmalarımız devam ediyor."Những nỗ lực của chúng tôi hướng tới sự hài lòng của khách hàng vẫn tiếp tục.Hậu tố '-e' (từ 'memnuniyet') là hậu tố cách hướng (Dative Case), chỉ mục đích của hành động. 'memnuniyet' biến đổi thành 'memnuniyetine' do quy tắc buffer letter 'n' (memnuniyet + (n)e).
-
"Şirketimizin en önemli önceliği çalışan memnuniyetidir."Ưu tiên quan trọng nhất của công ty chúng tôi là sự hài lòng của nhân viên.Hậu tố '-i' (từ 'memnuniyet') là hậu tố sở hữu (Possessive Suffix), chỉ sự sở hữu. 'memnuniyet' biến đổi thành 'memnuniyeti' do quy tắc vowel harmony và consonant mutation ('t' -> 'd' khi theo sau bởi nguyên âm).
Hậu tố nghi vấn (mı/mi/mu/mü)
-
"Aldığınız ürün size beklenen memnuniyeti verdi mi?"Sản phẩm bạn nhận được có mang lại cho bạn sự hài lòng mong đợi không?Thêm hậu tố đối cách xác định '-i' vào 'memnuniyet' để biểu thị đối tượng trực tiếp. Nguyên âm cuối của 'memnuniyet' là 'e', vì vậy hậu tố là '-i' theo hòa phối nguyên âm nhỏ (E/İ/Ö/Ü -> E). Không có biến âm phụ âm 't' vì đây là từ có hậu tố '-iyet'.
-
"Şirketin yeni politikasından bir memnuniyetiniz oldu mu?"Quý vị có cảm thấy hài lòng nào từ chính sách mới của công ty không?Thêm hậu tố sở hữu '-iniz' (của quý vị/các bạn) vào 'memnuniyet'. Nguyên âm cuối của 'memnuniyet' là 'e', vì vậy hậu tố là '-iniz' theo hòa phối nguyên âm nhỏ. Không có biến âm phụ âm 't' vì đây là từ có hậu tố '-iyet'.
-
"Bu projeden dolayı memnuniyete ulaştınız mı?"Bạn đã đạt được sự hài lòng nhờ dự án này chưa?Thêm hậu tố chỉ hướng (dative case) '-e' vào 'memnuniyet'. Nguyên âm cuối của 'memnuniyet' là 'e', vì vậy hậu tố là '-e' theo hòa phối nguyên âm lớn (A/I/O/U -> A, E/İ/Ö/Ü -> E). Không có biến âm phụ âm 't' vì đây là từ có hậu tố '-iyet'.
Thể phản thân
-
"Bu sonuçlardan duyduğum memnuniyetten dolayı kendimi çok iyi hissediyorum."Tôi cảm thấy rất tốt vì sự hài lòng mà tôi cảm nhận được từ những kết quả này.Thêm hậu tố '-ten' vào 'memnuniyet' để biểu thị cách, chỉ lý do hoặc nguyên nhân. Vì nguyên âm cuối là 'e' nên dùng '-ten' thay vì '-tan'.
-
"O kadar övgü aldıktan sonra memnuniyeti yüzünden okunuyordu."Sau khi nhận được rất nhiều lời khen, sự hài lòng của anh ấy lộ rõ trên khuôn mặt.Thêm hậu tố '-i' vào 'memnuniyet' để tạo thành đối tượng xác định (definite object). Hòa âm nguyên âm: 'e' -> 'i'.
-
"Bu projenin tamamlanmasıyla şirketin memnuniyeti katlandı."Với việc hoàn thành dự án này, sự hài lòng của công ty đã tăng lên gấp bội.Thêm hậu tố '-i' vào 'memnuniyet' để tạo thành đối tượng xác định (definite object). Hòa âm nguyên âm: 'e' -> 'i'.
Thì Hiện tại tiếp diễn
-
"Öğrencilerimiz, öğretmenlerinin ders anlatımından duydukları memnuniyetlerini dile getiriyorlar."Các học sinh đang bày tỏ sự hài lòng của họ về cách giảng dạy của giáo viên.Thêm hậu tố '-leri' (hậu tố sở hữu số nhiều ngôi thứ 3) và '-ni' (đại từ chỉ định) vào 'memnuniyet' để chỉ rõ đối tượng của sự hài lòng, sau đó thêm '-lerini' (đối cách). Quy tắc hòa phối nguyên âm lớn được tuân thủ (e -> e). Âm 'y' được thêm vào để ngăn cách hai nguyên âm.
-
"Şirketimiz, müşteri memnuniyetini artırmak için yeni stratejiler geliştiriyor."Công ty của chúng tôi đang phát triển các chiến lược mới để tăng sự hài lòng của khách hàng.Thêm hậu tố '-ini' (đại từ chỉ định) vào 'memnuniyet' để chỉ rõ đối tượng của sự hài lòng (khách hàng). Quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ được tuân thủ (i -> i). Âm 'n' được thêm vào để ngăn cách hai nguyên âm.
-
"Annem, benim sınavı kazanmamdan büyük bir memnuniyet duyuyor."Mẹ tôi cảm thấy rất hài lòng vì tôi đã đậu kỳ thi.Thêm hậu tố '-den' (hậu tố chỉ nguồn gốc/nguyên nhân) vào 'memnuniyet' để chỉ rõ nguyên nhân của sự hài lòng (việc thi đỗ). Quy tắc hòa phối nguyên âm lớn được tuân thủ (e -> e). Âm 'y' được thêm vào để ngăn cách hai nguyên âm.
Câu danh từ (Thì hiện tại)
-
"Bu hediyeden duyduğum memnuniyetim tarif edilemez."Sự hài lòng của tôi về món quà này là không thể tả xiết.Thêm hậu tố '-im' (hậu tố sở hữu ngôi thứ nhất số ít) vào 'memnuniyet' để chỉ sự hài lòng của 'tôi'. Nguyên âm cuối của 'memnuniyet' là 'e' nên hậu tố bắt đầu bằng 'i' (quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ).
-
"Başarılarınız, bizde büyük bir memnuniyet yaratıyor."Thành công của bạn tạo ra một sự hài lòng lớn trong chúng tôi.Từ 'memnuniyet' ở đây không trực tiếp biến đổi nhưng lại là chủ ngữ của câu danh từ. Nó chỉ ra 'memnuniyet' là cái gì đó được tạo ra. Không cần thêm hậu tố sở hữu vì đây là sự hài lòng nói chung. Cần lưu ý động từ 'yaratıyor' chia ở thì hiện tại tiếp diễn (şimdiki zaman).
-
"Müşteri memnuniyeti bizim için her zaman önceliklidir."Sự hài lòng của khách hàng luôn là ưu tiên hàng đầu của chúng tôi.Từ 'memnuniyet' ở đây được sử dụng như một danh từ chung, chỉ sự hài lòng nói chung của khách hàng. Hậu tố '-i' không được thêm vào vì đây là một cụm danh từ xác định (müşteri memnuniyeti) và không thuộc sở hữu của ai. Câu này là một câu danh từ (isim cümlesi) với 'önceliklidir' đóng vai trò vị ngữ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
