mesleki
/me̞sˈle̞ci/
dạy nghề
Orta (B1)
Anlam "mesleki" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir mesleğe veya işe ait olan, meslekle ilgili.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
liên quan đến kỹ năng và kiến thức cần thiết cho một công việc hoặc nghề nghiệp cụ thể; dạy nghề, hướng nghiệp
Örnekler (Ví dụ)
"Mesleki eğitim, iş hayatına hazırlık için önemlidir."
"Giáo dục dạy nghề rất quan trọng để chuẩn bị cho cuộc sống làm việc."
"Bu kurs, size mesleki beceriler kazandıracaktır."
"Khóa học này sẽ cung cấp cho bạn các kỹ năng nghề nghiệp."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Tính từ 'mesleki' thường được sử dụng để mô tả các khóa học, đào tạo hoặc kỹ năng liên quan đến một nghề nghiệp cụ thể. Lưu ý hòa hợp nguyên âm 'e-i'.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Tính từ (Sıfat)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | mesleki |
Bu mesleki bir eğitim.
(Đây là một khóa đào tạo nghề.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | meslekiyi |
Bu meslekiyi çok önemsiyorum.
(Tôi rất coi trọng nghề nghiệp này.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | meslekiye |
Meslekiye yatırım yapmak önemlidir.
(Đầu tư vào nghề nghiệp là rất quan trọng.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | meslekide |
Meslekide uzmanlaşmak gerekir.
(Cần phải chuyên môn hóa trong nghề nghiệp.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | meslekiden |
Meslekiden elde edilen deneyim değerlidir.
(Kinh nghiệm thu được từ nghề nghiệp là quý giá.) |
| Plural (Çoğul) | meslekiler |
Farklı meslekiler hakkında bilgi topladım.
(Tôi đã thu thập thông tin về các ngành nghề khác nhau.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
