profesyonel
/pɾofesjoˈnel/
chuyên nghiệp
Orta (B1)
Anlam "profesyonel" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Belli bir meslekte uzmanlaşmış, o mesleği geçim kaynağı olarak yapan.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Liên quan đến hoặc thuộc về một nghề nghiệp.
Örnekler (Ví dụ)
"O profesyonel bir futbolcu."
"Anh ấy là một cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp."
"Profesyonel yardım almak bazen gereklidir."
"Đôi khi cần thiết phải nhận được sự giúp đỡ chuyên nghiệp."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong trường hợp này.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Tính từ (Sıfat)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Comparative (Daha) | Daha profesyonel |
O, diğerlerinden daha profesyonel.
(Anh ấy chuyên nghiệp hơn những người khác.) |
| Superlative (En) | En profesyonel |
Bu şirketteki en profesyonel kişi o.
(Anh ấy là người chuyên nghiệp nhất trong công ty này.) |
| Intensified (Pekiştirme) | (Dạng nhấn mạnh) |
Profesyonel kelimesinin pekiştirme hali yaygın olarak kullanılmamaktadır. Ancak, bağlama göre 'çok profesyonel' veya 'tamamen profesyonel' gibi ifadeler kullanılabilir.
(Dạng nhấn mạnh của từ 'profesyonel' không được sử dụng rộng rãi. Tuy nhiên, tùy thuộc vào ngữ cảnh, những cách diễn đạt như 'rất chuyên nghiệp' hoặc 'hoàn toàn chuyên nghiệp' có thể được sử dụng.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
