metanetle
/me.ta.netˈle/
một cách стоicism
İleri (C1)
Anlam "metanetle" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Acı veya zorluklara şikayet etmeden dayanma biçiminde.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cách thể hiện sự chịu đựng đau đớn hoặc khó khăn mà không phàn nàn.
Örnekler (Ví dụ)
"Hastayken bile metanetle çalışmaya devam etti."
"Ngay cả khi bị ốm, anh ấy vẫn tiếp tục làm việc một cách стоicism."
"Tüm zorluklara rağmen metanetle ayakta kaldı."
"Bất chấp mọi khó khăn, anh ấy vẫn đứng vững một cách стоicism."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý cụ thể về hòa phối nguyên âm hay cách (case) trong trường hợp này, vì đây là một trạng từ.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
