(Vị trí top_banner)
Hình minh họa muamma
C1
Noun C1 Khoa học, Kỹ thuật, Thành ngữ

muamma

/muˈɑm.mɑ/
chuyện khó khăn lắm đâu
İleri (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "muamma" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Çözümü zor veya imkânsız olan sorun, bilmece.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một vấn đề hoặc chủ đề cực kỳ phức tạp và khó hiểu.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu siyasi durum tam bir muamma."

    "Tình hình chính trị này là một vấn đề cực kỳ phức tạp."

  • "Aşk hayatı bir muammaya dönüştü."

    "Đời sống tình ái của anh ấy đã biến thành một điều khó hiểu."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

bilmece(Câu đố, điều bí ẩn) gizem(Bí ẩn)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt về hòa hợp nguyên âm hay cách (case) trong trường hợp này, vì 'muamma' là một danh từ đơn lẻ. Tuy nhiên, cần chú ý đến cách sử dụng nó trong các cụm từ hoặc câu.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động trạng từ thời gian (-ince)
  • "Bu muammayı çözünce çok mutlu olacağım."
    Sau khi giải được câu đố này, tôi sẽ rất hạnh phúc.
    Thêm hậu tố '-yı' (accusative suffix) vào 'muamma' để chỉ đối tượng trực tiếp của hành động 'çözmek' (giải). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn áp dụng (a -> ı). 'Muamma' tận cùng bằng nguyên âm 'a' nên không có biến âm phụ âm.
  • "Muammanın ne kadar zor olduğunu anlayınca pes ettim."
    Khi nhận ra câu đố khó đến mức nào, tôi đã bỏ cuộc.
    Thêm hậu tố '-nın' (genitive suffix) vào 'muamma' để chỉ sự sở hữu (độ khó của câu đố). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn áp dụng (a -> ı). Thêm âm đệm 'n' vì 'muamma' tận cùng bằng nguyên âm 'a'.
  • "Bu muammaya bakınca aklıma hiçbir şey gelmiyor."
    Khi nhìn vào câu đố này, tôi chẳng nghĩ ra điều gì cả.
    Thêm hậu tố '-ya' (dative suffix) vào 'muamma' để chỉ đối tượng gián tiếp (nhìn vào câu đố). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn áp dụng (a -> a). Thêm âm đệm 'y' vì 'muamma' tận cùng bằng nguyên âm 'a'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)