gizem
/ɡiˈzem/
điều bí ẩn
Orta (B1)
Anlam "gizem" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Anlaşılması veya açıklanması zor veya imkansız olan şey.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một điều gì đó khó hoặc không thể hiểu hoặc giải thích.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu olayın gizemi hala çözülemedi."
"Điều bí ẩn của sự việc này vẫn chưa thể giải quyết được."
"Doğa, çözülmeyi bekleyen birçok gizemle doludur."
"Thiên nhiên chứa đầy những điều bí ẩn đang chờ được khám phá."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong từ này.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | gizem |
Bu olayın ardındaki gizem çözülemiyor.
(Bí ẩn đằng sau sự việc này vẫn chưa thể giải đáp.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | gizem'i |
O, her zaman gizemi severdi.
(Anh ấy luôn thích sự bí ẩn.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | gizeme |
Gizeme doğru bir yolculuğa çıktık.
(Chúng tôi đã bắt đầu một cuộc hành trình hướng tới điều bí ẩn.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | gizem'de |
Cevap gizemde saklı.
(Câu trả lời ẩn chứa trong điều bí ẩn.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | gizem'den |
Gizemden uzaklaşmak istedi.
(Anh ấy muốn tránh xa sự bí ẩn.) |
| Plural (Çoğul) | gizemler |
Evrende çözülmeyi bekleyen pek çok gizemler var.
(Có rất nhiều điều bí ẩn đang chờ được giải đáp trong vũ trụ.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thuộc cách (Sở hữu)
-
"Bu romanın gizeminin çözülmesi çok zor."Việc giải quyết bí ẩn của cuốn tiểu thuyết này rất khó.Thêm hậu tố '-i' vào 'gizem' (gizem + i = gizemi) vì nó là tân ngữ xác định (belirtili nesne) của động từ 'çözülmesi'.
-
"Doğanın gizeminin derinliklerine inmek büyüleyici."Đi sâu vào những bí ẩn của tự nhiên thật là mê hoặc.Thêm hậu tố '-i' vào 'gizem' (gizem + i = gizemi) vì nó là tân ngữ xác định (belirtili nesne) của động từ 'inmek'.
-
"Evrenin gizeminin sırrını kimse bilmiyor."Không ai biết bí mật về sự bí ẩn của vũ trụ.Thêm hậu tố '-i' vào 'gizem' (gizem + i = gizemi) vì nó là tân ngữ xác định (belirtili nesne) của động từ 'bilmiyor'.
Động trạng từ thời gian (-ince)
-
"Bu gizemi çözünce çok rahatladım."Khi giải được bí ẩn này, tôi đã cảm thấy rất nhẹ nhõm.Thêm hậu tố '-i' (đối cách - accusative) vào 'gizem' vì nó là tân ngữ xác định (definite object) của động từ 'çözmek' (giải quyết). Hòa phối nguyên âm loại nhỏ, 'e/i' -> 'i'.
-
"Gizemini anlayınca her şey daha mantıklı geldi."Khi hiểu được bí ẩn của nó, mọi thứ trở nên hợp lý hơn.Thêm hậu tố '-i' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít - third person singular possessive suffix) và '-ni' (đối cách - accusative) vào 'gizem'. 'gizem' + '-i' (sở hữu) + '-ni' (đối cách). Hòa phối nguyên âm loại nhỏ, 'e/i' -> 'i'.
-
"Bu olayın gizemince sarhoş oldum."Tôi đã say đắm vì sự bí ẩn của sự việc này.Thêm hậu tố '-i' (âm đệm 'n' giữa hai nguyên âm) và '-nce' (zarf-fiil / gerund) vào 'gizem'. 'gizem' + '-i' (âm đệm 'n') + '-nce'. Hòa phối nguyên âm loại lớn: 'e/i' -> 'e'.
Đại từ nhân xưng
-
"Bu gizemi ben çözebilirim."Tôi có thể giải quyết bí ẩn này.Thêm hậu tố '-i' (hậu tố đối cách - accusative suffix) vào 'gizem' để chỉ đối tượng trực tiếp của hành động 'çözebilirim' (có thể giải quyết). Hòa hợp nguyên âm loại nhỏ (i -> i).
-
"Sen gizemli bir insansın."Bạn là một người bí ẩn.Từ 'gizem' không biến đổi. Câu này sử dụng 'gizemli' (bí ẩn), một tính từ được hình thành từ 'gizem' bằng cách thêm hậu tố '-li', biểu thị tính chất. Không có đại từ nhân xưng nào được gắn vào 'gizemli' trong trường hợp này.
-
"Onun gizemi beni çok etkiledi."Bí ẩn của anh ấy/cô ấy đã ảnh hưởng đến tôi rất nhiều.Thêm hậu tố '-i' (hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít - third-person singular possessive suffix) vào 'gizem' để chỉ 'bí ẩn của anh ấy/cô ấy'. Hòa hợp nguyên âm loại nhỏ (e -> i).
Hậu tố nghi vấn (mı/mi/mu/mü)
-
"Bu eski evin gizemi çözülebilir mi?"Liệu bí ẩn của ngôi nhà cổ này có thể được giải đáp không?Thêm hậu tố '-i' vào 'gizem' (gizemi) vì nó là tân ngữ xác định (belirtili nesne). 'mi' là hậu tố nghi vấn, tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm.
-
"Onun bu kadar başarılı olmasının gizemi sen misin?"Bí mật thành công của anh ấy là bạn sao?Sử dụng dạng nguyên thể 'gizemi' vì nó là chủ ngữ. 'misin' là hậu tố nghi vấn ngôi thứ hai số ít, tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm.
-
"Evrenin gizemi hala anlaşılabildi mi?"Bí ẩn của vũ trụ vẫn chưa được hiểu rõ phải không?Sử dụng 'gizemi' vì nó là tân ngữ xác định (belirtili nesne), ám chỉ một bí ẩn cụ thể. 'mi' là hậu tố nghi vấn, hòa hợp nguyên âm với âm tiết cuối cùng của 'anlaşılabildi'.
Hòa hợp nguyên âm 4 chiều (i/ı/u/ü)
-
"Bu gizemli olayın sırrını çözmek çok zor."Việc giải mã bí mật của sự kiện bí ẩn này rất khó.Hậu tố '-li' được thêm vào 'gizem' để tạo thành tính từ 'gizemli' (bí ẩn). Không có biến đổi nguyên âm vì hậu tố bắt đầu bằng 'l'.
-
"Geleceğin gizemine duyduğum merak beni heyecanlandırıyor."Sự tò mò của tôi về bí ẩn của tương lai khiến tôi phấn khích.Hậu tố '-i' (sở hữu cách) được thêm vào 'gizem' để chỉ sự sở hữu (bí ẩn của tương lai). 'Gelecek gizemi' (bí ẩn của tương lai) sau đó được chia 'geleceğin gizemi'.
-
"Bilim, evrenin gizemlerini aydınlatmaya çalışıyor."Khoa học đang cố gắng làm sáng tỏ những bí ẩn của vũ trụ.Hậu tố '-ler' (số nhiều) và '-i' (đối cách) được thêm vào 'gizem'. Đầu tiên, 'gizemler' (những bí ẩn), sau đó 'gizemleri' (những bí ẩn [đối cách]).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
