(Vị trí top_banner)
Hình minh họa müdahale
B1
İsim B1 Đa lĩnh vực (từ khoa học kỹ thuật đến xã hội)

müdahale

[mydaːhaˈle]
sự can thiệp
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "müdahale" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir işe karışma, araya girme.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự can thiệp; hành động can thiệp vào; điều gì đó gây cản trở.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu soruna müdahale etmek zorundayız."

    "Chúng ta phải can thiệp vào vấn đề này."

  • "Uluslararası toplumun müdahalesiyle savaş sona erdi."

    "Chiến tranh đã kết thúc nhờ sự can thiệp của cộng đồng quốc tế."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

karışma(Sự trộn lẫn, sự can thiệp) el atma(Sự nhúng tay vào)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Hòa phối nguyên âm tuân theo quy tắc 'e-i-i-ü' và 'a-ı-o-u'.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) müdahale
Bu durum bir müdahale gerektiriyor.
(Tình huống này đòi hỏi một sự can thiệp.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) müdahaleyi
Müdahaleyi doğru zamanda yapmak önemlidir.
(Điều quan trọng là thực hiện sự can thiệp vào đúng thời điểm.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) müdahaleye
Hasta, müdahaleye iyi yanıt verdi.
(Bệnh nhân đã phản ứng tốt với sự can thiệp.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) müdahalede
Müdahalede dikkatli olmak gerekiyor.
(Cần phải cẩn thận trong quá trình can thiệp.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) müdahaleden
Müdahaleden sonra hasta daha iyi hissetti.
(Sau khi can thiệp, bệnh nhân cảm thấy tốt hơn.)
Plural (Çoğul) müdahaleler
Bu tür durumlarda birden fazla müdahale gerekebilir.
(Trong những tình huống như vậy, có thể cần nhiều hơn một sự can thiệp.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)