(Vị trí top_banner)
Hình minh họa karışma
B1
fiil B1 Giao tiếp hàng ngày

karışma

[kɑˈɾɯʃ.mɑ]
đừng có xen vào
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "karışma" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir işe veya konuya müdahale etmek, burnunu sokmak.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Ngừng can thiệp vào chuyện gì đó; không xen vào chuyện của người khác.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Başkalarının işine karışma!"

    "Đừng có xen vào chuyện của người khác!"

  • "Bu konuya karışmak istemiyorum."

    "Tôi không muốn xen vào vấn đề này."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ 'karışmak' thường đi với cách Dative (-(y)e/-(y)a) khi chỉ sự can thiệp vào việc gì đó.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)