(Vị trí top_banner)
Hình minh họa muhalif
B2
isim B2 Luật pháp, Chính trị, Xã hội

muhalif

/mu.haːˈlif/
người phản đối
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "muhalif" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Karşı çıkan, karşıt görüşlü kimse.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một người bày tỏ hoặc cảm thấy sự phản đối hoặc không tán thành.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Hükümetin politikalarına muhalif olan birçok insan var."

    "Có rất nhiều người phản đối các chính sách của chính phủ."

  • "Muhalif partiler seçim sonuçlarını eleştirdi."

    "Các đảng đối lập đã chỉ trích kết quả bầu cử."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

karşıt(người đối lập) aleyhtar(người phản đối)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) muhalif
O, bir muhalif.
(Anh ấy là một người đối lập.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) muhalifi
Muhalifi dinledim.
(Tôi đã nghe người đối lập.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) muhalife
Muhalife saygı duymalıyız.
(Chúng ta nên tôn trọng người đối lập.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) muhalifte
Muhalifte cesaret görüyorum.
(Tôi thấy sự dũng cảm ở người đối lập.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) muhaliften
Muhaliften farklı düşünüyorum.
(Tôi nghĩ khác với người đối lập.)
Plural (Çoğul) muhalifler
Muhalifler protesto ediyor.
(Những người đối lập đang biểu tình.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động trạng từ thời gian (-ince)
  • "Parti lideri, politikalarına muhalifleşince bazı üyeleri partiden ihraç etti."
    Lãnh đạo đảng đã khai trừ một số thành viên khỏi đảng khi họ trở nên chống đối các chính sách của ông.
    Từ 'muhalif' (danh từ) được thêm hậu tố '-leş-' để tạo thành động từ 'muhalifleşmek' (trở nên chống đối). Sau đó, hậu tố động trạng từ '-ince' được thêm vào gốc động từ 'muhalifleş-', tạo thành 'muhalifleşince' (khi trở nên chống đối). Hậu tố '-ince' tuân thủ hòa phối nguyên âm với nguyên âm cuối của gốc là 'e'.
  • "Önceden sessiz biriyken, haksızlıkları gördükçe muhalifleşince sesini daha çok çıkarmaya başladı."
    Vốn là một người trầm lặng, nhưng khi trở nên phản kháng lúc chứng kiến những bất công, anh ấy bắt đầu lên tiếng nhiều hơn.
    Hậu tố '-leş-' được thêm vào danh từ 'muhalif' để tạo động từ. Tiếp theo, hậu tố '-ince' được thêm vào để tạo thành động trạng từ chỉ thời điểm, diễn tả sự chuyển đổi trạng thái ('khi trở nên phản kháng'). Quy tắc hòa phối nguyên âm được áp dụng: nguyên âm 'e' trong '-leş-' yêu cầu hậu tố '-ince'.
  • "Yönetimin aldığı kararlara muhalifleşince, çalışanlar grev yapma kararı aldı."
    Khi trở nên bất đồng với các quyết định của ban quản lý, các nhân viên đã quyết định đình công.
    Cấu trúc 'muhalifleşince' được hình thành bằng cách chắp dính: 'muhalif' (danh từ) + '-leş-' (hậu tố tạo động từ) + '-ince' (hậu tố động trạng từ). Cấu trúc này diễn tả nguyên nhân-thời điểm cho hành động ở mệnh đề chính. Sự lựa chọn hậu tố '-ince' (thay vì -ınca/unca/ünce) là do quy tắc hòa phối nguyên âm.
Hậu tố số nhiều (-lar/-ler)
  • "Ülkedeki muhalifler, yeni yasa tasarısına karşı çıkıyorlar."
    Những người đối lập trong nước đang phản đối dự luật mới.
    Thêm hậu tố '-ler' (hậu tố số nhiều) vào 'muhalif' để chỉ số nhiều (những người đối lập). Do nguyên âm cuối cùng của 'muhalif' là 'i', nên sử dụng hậu tố '-ler' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn.
  • "Partideki muhaliflerin sayısı giderek artıyor."
    Số lượng người đối lập trong đảng ngày càng tăng.
    Thêm hậu tố '-lerin' (sở hữu cách số nhiều) vào 'muhalif' để chỉ sự sở hữu (của những người đối lập). Do nguyên âm cuối cùng của 'muhalif' là 'i', nên sử dụng hậu tố '-lerin' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn. Âm 'n' là âm đệm.
  • "Hükümet, muhalifleri dinlemeli ve onların endişelerini anlamaya çalışmalı."
    Chính phủ nên lắng nghe những người đối lập và cố gắng hiểu những lo lắng của họ.
    Thêm hậu tố '-leri' (đối cách số nhiều) vào 'muhalif' để chỉ đối tượng của hành động (những người đối lập). Do nguyên âm cuối cùng của 'muhalif' là 'i', nên sử dụng hậu tố '-leri' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn.
Câu thuật dẫn gián tiếp
  • "Gazeteci, hükümetin muhaliflere baskı yaptığını söyledi."
    Nhà báo nói rằng chính phủ đang gây áp lực lên những người đối lập.
    Hậu tố '-ler' được thêm vào 'muhalif' để tạo thành số nhiều (muhalifler) vì đối tượng chịu tác động là nhiều người. Sau đó, '-e' (biến đổi thành '-lere' do âm đệm 'r') được thêm vào để chỉ đối tượng bị tác động (dative case), có nghĩa là 'đến những người đối lập'.
  • "Öğretmen, öğrencilerin muhalif bir görüşü savunmalarının önemli olduğunu belirtti."
    Giáo viên nói rằng việc học sinh bảo vệ một quan điểm phản biện là rất quan trọng.
    Ở đây, 'muhalif' được sử dụng như một tính từ bổ nghĩa cho 'görüş' (quan điểm), nên không cần thêm hậu tố nào. Nó mô tả loại quan điểm, tức là quan điểm mang tính phản biện.
  • "Politikacı, muhaliflerin iddialarının asılsız olduğunu iddia etti."
    Chính trị gia khẳng định rằng những cáo buộc của phe đối lập là vô căn cứ.
    Tương tự ví dụ 1, hậu tố '-ler' được thêm vào 'muhalif' để tạo thành số nhiều (muhalifler) vì có nhiều người đối lập. Sau đó, '-in' được thêm vào để biểu thị sở hữu (genitive case), có nghĩa là 'của những người đối lập'.
Thì Quá khứ xác định
  • "O, her zaman muhalifti. Hükümetin politikalarını eleştirdi."
    Anh ấy luôn là một người phản đối. Anh ấy đã chỉ trích các chính sách của chính phủ.
    Thêm hậu tố '-ti' vào 'muhalif' để biến nó thành một tính từ và kết hợp nó với 'O' (anh ấy/cô ấy) trong thì quá khứ xác định. '-ti' ở đây là dạng rút gọn của '-idi' (thì quá khứ xác định ngôi thứ ba số ít), và tuân theo hòa phối nguyên âm (i -> i).
  • "Babam gençliğinde çok muhalifti, her şeye karşı çıkardı."
    Bố tôi rất phản đối khi còn trẻ, ông ấy phản đối mọi thứ.
    Tương tự như ví dụ trên, '-ti' được thêm vào 'muhalif' để chỉ trạng thái phản đối của 'Babam' (bố tôi) trong quá khứ. '-ti' là dạng rút gọn của '-idi' (thì quá khứ xác định ngôi thứ ba số ít), và tuân theo hòa phối nguyên âm (i -> i).
  • "Ben eskiden daha muhaliftim, ama şimdi daha ılımlıyım."
    Ngày xưa tôi phản đối nhiều hơn, nhưng bây giờ tôi ôn hòa hơn.
    Ở đây, '-tim' được thêm vào 'muhalif' để diễn tả rằng 'Ben' (tôi) đã từng là một người phản đối trong quá khứ. '-tim' là đuôi thì quá khứ xác định ngôi thứ nhất số ít, và tuân theo hòa phối nguyên âm (i -> i).
Thì Hiện tại tiếp diễn
  • "Muhalifler hükümetin yeni politikalarına karşı çıkıyorlar."
    Những người đối lập đang phản đối các chính sách mới của chính phủ.
    Thêm hậu tố '-ler' (số nhiều) vào 'muhalif' để chỉ nhiều người đối lập và hậu tố '-yorlar' (thì hiện tại tiếp diễn, ngôi thứ ba số nhiều) vào động từ 'karşı çıkmak'.
  • "Şu anda muhalif bir parti lideri konuşma yapıyor."
    Hiện tại, một lãnh đạo đảng đối lập đang phát biểu.
    Từ 'muhalif' được dùng như một tính từ bổ nghĩa cho 'parti lideri', nên không cần thêm hậu tố.
  • "Muhalifler olarak, biz her zaman halkın haklarını savunuyoruz ve şu anda da savunmaya devam ediyoruz."
    Với tư cách là những người đối lập, chúng tôi luôn bảo vệ quyền của người dân và hiện tại cũng đang tiếp tục bảo vệ.
    Thêm hậu tố '-ler' (số nhiều) vào 'muhalif' để chỉ số nhiều người đối lập, và thêm hậu tố '-olarak' (với tư cách là) để chỉ vai trò của họ. Động từ 'savunmak' được chia ở thì hiện tại tiếp diễn: 'savunuyoruz' (chúng tôi đang bảo vệ).
Hòa hợp nguyên âm 2 chiều (e/a)
  • "Muhaliflerin sayısı giderek artıyor."
    Số lượng những người đối lập đang tăng lên.
    Thêm hậu tố '-ler' (số nhiều) vào 'muhalif'. Vì nguyên âm cuối của 'muhalif' là 'i' nên chọn '-ler' (e uyumu).
  • "Bu politika muhalifleri memnun etmedi."
    Chính sách này không làm hài lòng những người đối lập.
    Thêm hậu tố '-leri' (đối cách xác định, accusative) vào 'muhalifler' (số nhiều). Vì nguyên âm cuối của 'muhalifler' là 'e' nên chọn '-leri'.
  • "Muhalife destek vermek cesaret ister."
    Việc ủng hộ người đối lập cần sự dũng cảm.
    Thêm hậu tố '-e' (hướng cách, dative) vào 'muhalif'. Vì nguyên âm cuối của 'muhalif' là 'i' nên chọn '-e' (e uyumu).
(Vị trí vocab_tab4_inline)