taraftar
/taɾafˈtaɾ/
người ủng hộ
Orta (B1)
Anlam "taraftar" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir düşünceyi, partiyi, takımı vb. destekleyen, onlara bağlı olan kimse.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một người ủng hộ và khuyến khích ai đó hoặc điều gì đó (ví dụ như một đảng phái chính trị, đội thể thao hoặc niềm tin) và giúp đỡ hoặc bảo vệ họ.
Örnekler (Ví dụ)
"Beşiktaş taraftarları takımlarını coşkuyla destekliyor."
"Những người ủng hộ Beşiktaş nhiệt tình cổ vũ đội bóng của họ."
"O, her zaman partinin ateşli bir taraftarı olmuştur."
"Anh ấy luôn là một người ủng hộ nhiệt thành của đảng."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Hòa phối nguyên âm tuân theo quy tắc 'e, i, ö, ü' đi với 'e, i, ö, ü' và 'a, ı, o, u' đi với 'a, ı, o, u'.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | taraftar |
O bir taraftar.
(Anh ấy là một người hâm mộ.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | taraftarı |
Taraftarı gördüm.
(Tôi đã thấy người hâm mộ đó.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | taraftara |
Taraftara bağırdım.
(Tôi đã hét vào người hâm mộ.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | taraftarda |
Taraftarda bir sorun var.
(Có một vấn đề ở người hâm mộ.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | taraftardan |
Taraftardan uzak dur.
(Tránh xa người hâm mộ.) |
| Plural (Çoğul) | taraftarlar |
Taraftarlar coşkuluydu.
(Những người hâm mộ rất nhiệt tình.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Bảng chữ cái và Phát âm
-
"Galatasaray taraftarları takımlarını her zaman destekler."Những người hâm mộ Galatasaray luôn ủng hộ đội bóng của họ.Thêm hậu tố '-ları' (số nhiều, sở hữu) vào 'taraftar' để chỉ những người hâm mộ thuộc về Galatasaray, và hậu tố '-ı' (đối cách) vào 'takımlar' để chỉ đối tượng được hỗ trợ.
-
"Beşiktaş taraftarına sormak lazım, bu maçı kim kazanacak?"Cần phải hỏi những người hâm mộ Beşiktaş xem ai sẽ thắng trận đấu này?Thêm hậu tố '-ına' (đến, cho) vào 'taraftar' để chỉ đối tượng được hỏi. Cụ thể là 'taraftar' + 'ı' (âm đệm) + 'na'.
-
"Trabzonspor taraftarlığı zor iştir, her zaman heyecanlı olmalısın."Làm một người hâm mộ Trabzonspor là một công việc khó khăn, bạn phải luôn luôn hào hứng.Thêm hậu tố '-lığı' (trạng thái, tính chất) vào 'taraftar' để tạo thành danh từ trừu tượng 'taraftarlık' (tư cách/việc làm người hâm mộ).
Vị trí cách (Ở đâu)
-
"Galatasaray taraftarlarında büyük bir coşku vardı."Trong những người hâm mộ Galatasaray có một sự phấn khích lớn.Thêm hậu tố '-lar' (số nhiều) và '-ın' (sở hữu cách) vào 'taraftar', rồi thêm '-da' (Vị trí cách) và âm đệm '-n' giữa '-lar' và '-ın' để tránh hai nguyên âm cạnh nhau. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (a -> a, ı -> ı).
-
"Beşiktaş taraftarlarında da aynı heyecan görülüyordu."Sự hào hứng tương tự cũng được thấy ở những người hâm mộ Beşiktaş.Tương tự như ví dụ trên, thêm hậu tố '-lar' (số nhiều) và '-ın' (sở hữu cách) vào 'taraftar', rồi thêm '-da' (Vị trí cách) và âm đệm '-n' giữa '-lar' và '-ın' để tránh hai nguyên âm cạnh nhau. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (a -> a, ı -> ı).
-
"Maç sırasında Fenerbahçe taraftarlarında gerginlik hakimdi."Trong suốt trận đấu, sự căng thẳng bao trùm những người hâm mộ Fenerbahçe.Tương tự như các ví dụ trước, thêm hậu tố '-lar' (số nhiều) và '-ın' (sở hữu cách) vào 'taraftar', rồi thêm '-da' (Vị trí cách) và âm đệm '-n' giữa '-lar' và '-ın' để tránh hai nguyên âm cạnh nhau. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (a -> a, ı -> ı).
Câu điều kiện (-se/-sa)
-
"Eğer iyi bir taraftarsan, takımını her zaman desteklemelisin."Nếu bạn là một cổ động viên tốt, bạn phải luôn ủng hộ đội của mình.Thêm hậu tố '-san' vào 'taraftar' để tạo thành 'taraftarsan' (nếu bạn là cổ động viên). Sử dụng âm đệm 's' để tránh hai nguyên âm cạnh nhau. '-san' tuân theo hòa âm nguyên âm lớn (A).
-
"Taraftarıysanız, maçlara gitmek zorundasınız."Nếu bạn là một cổ động viên, bạn phải đến các trận đấu.Thêm hậu tố '-ıysanız' vào 'taraftar' để tạo thành 'taraftarıysanız' (nếu bạn là cổ động viên). Sử dụng âm đệm 'y' để nối hai nguyên âm. '-ıysanız' tuân theo hòa âm nguyên âm nhỏ (I).
-
"Taraftarlarsa, her zaman en iyi tezahüratları yaparlar."Nếu họ là cổ động viên, họ luôn hô vang những lời cổ vũ hay nhất.Thêm hậu tố '-larsa' vào 'taraftar' để tạo thành 'taraftarlarsa' (nếu họ là cổ động viên). '-larsa' tuân theo hòa âm nguyên âm lớn (A).
Động tính từ hiện tại (-an)
-
"Takımının maçlarını hiç kaçırmayan ateşli bir taraftarımdır."Tôi là một cổ động viên cuồng nhiệt, không bỏ lỡ bất kỳ trận đấu nào của đội mình.Thêm hậu tố '-ı' (sở hữu cách ngôi thứ nhất số ít) vào 'taraftar' để chỉ sự sở hữu: 'taraftarı' (cổ động viên của [ai đó]). Sau đó, thêm hậu tố '-m' (là, thì, mà) để trở thành 'taraftarımdır' (là cổ động viên của tôi).
-
"Saha kenarında sürekli tezahürat yapan taraftarlar görüyorum."Tôi thấy những cổ động viên liên tục cổ vũ bên lề sân.Thêm hậu tố số nhiều '-lar' vào 'taraftar' để trở thành 'taraftarlar' (những cổ động viên).
-
"Başarılı bir takım, her zaman coşkulu taraftarlara sahiptir."Một đội bóng thành công luôn có những người hâm mộ cuồng nhiệt.Thêm hậu tố '-lar' (số nhiều) vào 'taraftar' để thành 'taraftarlar' (những cổ động viên), và hậu tố '-a' để chỉ mục đích (dative).
Đại từ nhân xưng
-
"Ben Galatasaray taraftarıyım."Tôi là một cổ động viên của Galatasaray.Thêm hậu tố '-ım' (hậu tố sở hữu ngôi thứ nhất số ít) vào 'taraftar' sau khi thêm âm đệm '-ı' để phù hợp với hòa phối nguyên âm lớn (a -> ı) và kết thúc bằng nguyên âm.
-
"Sen hangi takımın taraftarısın?"Bạn là cổ động viên của đội nào?Thêm hậu tố '-sın' (hậu tố sở hữu ngôi thứ hai số ít) vào 'taraftar' sau khi thêm âm đệm '-ı' để phù hợp với hòa phối nguyên âm lớn (a -> ı) và kết thúc bằng nguyên âm.
-
"O Beşiktaş'ın ateşli bir taraftarıdır."Anh ấy/Cô ấy là một cổ động viên nhiệt thành của Beşiktaş.Thêm hậu tố '-dır' (hậu tố xác định ngôi thứ ba số ít) vào 'taraftar' sau khi thêm âm đệm '-ı' để phù hợp với hòa phối nguyên âm lớn (a -> ı) và kết thúc bằng nguyên âm. Hậu tố '-dır' được dùng để nhấn mạnh.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
