(Vị trí top_banner)
Hình minh họa mümkün
A2
Sıfat A2 Chung

mümkün

/mymˈkyːn/
có thể
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "mümkün" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Yapılabilir veya gerçekleşebilir olma durumu.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có thể thực hiện được, có khả năng xảy ra.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu proje mümkün görünüyor."

    "Dự án này có vẻ khả thi."

  • "Her şey mümkün."

    "Mọi thứ đều có thể."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

olası(có khả năng) imkanlı(có thể thực hiện được)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có ngoại lệ hòa hợp nguyên âm (vowel harmony) đáng chú ý. Thường đi kèm với các cấu trúc như 'olmak' (trở thành) để diễn tả khả năng.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)