(Vị trí top_banner)
Hình minh họa mutlak
B2
Sıfat B2 Cảm xúc, Tâm lý

mutlak

/ˈmut.lak/
hạnh phúc tuyệt đỉnh
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "mutlak" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Kesin, şüphe götürmez, tam.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hoàn toàn; tuyệt đối.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Mutlak sessizlik hakimdi."

    "Một sự im lặng tuyệt đối bao trùm."

  • "Bu mutlak bir zaferdi."

    "Đây là một chiến thắng tuyệt đối."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

nisbi(tương đối)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong trường hợp này. Từ này có thể được sử dụng trực tiếp để bổ nghĩa cho danh từ.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)